A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 8 — Ở trường

Ở trường

Gọi tên đồ dùng học tập

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is a ___. Đây là một ___.
  • I have a ___ in my bag. Tớ có một ___ trong cặp.
  1. một cái bút chì gỗ

    This is a pencil.

    Đây là một cái bút chì.

    pencil · bút chì

  2. một quyển sách đang mở

    This is a book.

    Đây là một quyển sách.

    book · quyển sách

  3. một cái ghế học sinh

    This is a chair.

    Đây là một cái ghế.

    chair · cái ghế

  4. một cái bàn học sinh

    This is a desk.

    Đây là một cái bàn.

    desk · cái bàn

  5. một chiếc cặp sách trẻ em

    This is a school bag.

    Đây là một cái cặp sách.

    school bag · cặp sách

  6. một cái thước kẻ

    I have a ruler in my bag.

    Tớ có một cái thước trong cặp.

    ruler · thước kẻ

  7. một cây bút sáp màu

    I have a crayon in my bag.

    Tớ có một cây bút sáp trong cặp.

    crayon · bút sáp

  8. một hộp bút trẻ em

    I have a pencil case in my bag.

    Tớ có một hộp bút trong cặp.

    pencil case · hộp bút

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được đồ trong cặp sách và trong lớp.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.