Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 8 — Ở trường
Ở trường
Gọi tên đồ dùng học tập
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is a ___. Đây là một ___.
- I have a ___ in my bag. Tớ có một ___ trong cặp.
-
This is a pencil.
Đây là một cái bút chì.
pencil · bút chì
-
This is a book.
Đây là một quyển sách.
book · quyển sách
-
This is a chair.
Đây là một cái ghế.
chair · cái ghế
-
This is a desk.
Đây là một cái bàn.
desk · cái bàn
-
This is a school bag.
Đây là một cái cặp sách.
school bag · cặp sách
-
I have a ruler in my bag.
Tớ có một cái thước trong cặp.
ruler · thước kẻ
-
I have a crayon in my bag.
Tớ có một cây bút sáp trong cặp.
crayon · bút sáp
-
I have a pencil case in my bag.
Tớ có một hộp bút trong cặp.
pencil case · hộp bút
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được đồ trong cặp sách và trong lớp.