A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 7 — Quần áo

Quần áo

Nói mình đang mặc gì

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • I am wearing a ___. Tớ đang mặc/đội một ___.
  • I am wearing ___. Tớ đang đi/mặc ___.
  1. một chiếc mũ vành trẻ em

    I am wearing a hat.

    Tớ đang đội mũ.

    hat · mũ

  2. một chiếc áo sơ mi trẻ em

    I am wearing a shirt.

    Tớ đang mặc áo sơ mi.

    shirt · áo sơ mi

  3. một chiếc váy liền màu vàng

    I am wearing a dress.

    Tớ đang mặc váy.

    dress · váy liền

  4. một chiếc áo khoác mùa đông

    I am wearing a coat.

    Tớ đang mặc áo khoác.

    coat · áo khoác

  5. một chiếc khăn quàng cổ len

    I am wearing a scarf.

    Tớ đang quàng khăn.

    scarf · khăn quàng

  6. một đôi giày trẻ em

    I am wearing shoes.

    Tớ đang đi giày.

    shoes · giày

  7. một đôi tất kẻ sọc

    I am wearing socks.

    Tớ đang đi tất.

    socks · tất

  8. một chiếc quần dài trẻ em

    I am wearing trousers.

    Tớ đang mặc quần dài.

    trousers · quần dài

Học xong con sẽ: Sau bài này con tả được mình đang mặc gì trên người.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.