Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 7 — Quần áo
Quần áo
Nói mình đang mặc gì
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I am wearing a ___. Tớ đang mặc/đội một ___.
- I am wearing ___. Tớ đang đi/mặc ___.
-
I am wearing a hat.
Tớ đang đội mũ.
hat · mũ
-
I am wearing a shirt.
Tớ đang mặc áo sơ mi.
shirt · áo sơ mi
-
I am wearing a dress.
Tớ đang mặc váy.
dress · váy liền
-
I am wearing a coat.
Tớ đang mặc áo khoác.
coat · áo khoác
-
I am wearing a scarf.
Tớ đang quàng khăn.
scarf · khăn quàng
-
I am wearing shoes.
Tớ đang đi giày.
shoes · giày
-
I am wearing socks.
Tớ đang đi tất.
socks · tất
-
I am wearing trousers.
Tớ đang mặc quần dài.
trousers · quần dài
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con tả được mình đang mặc gì trên người.