A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 6 — Cơ thể

Cơ thể

Chỉ và gọi tên các bộ phận cơ thể

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is my ___. Đây là ___ của tớ.
  • I have two ___. Tớ có hai ___.
  1. khuôn mặt trẻ em, mũi được khoanh tròn

    This is my nose.

    Đây là mũi của tớ.

    nose · cái mũi

  2. khuôn mặt trẻ em đang cười, miệng được khoanh tròn

    This is my mouth.

    Đây là miệng của tớ.

    mouth · cái miệng

  3. một bé gái tóc dài, tóc được khoanh tròn

    This is my hair.

    Đây là tóc của tớ.

    hair · tóc

  4. hai bàn tay trẻ em giơ lên

    I have two hands.

    Tớ có hai bàn tay.

    hands · hai bàn tay

  5. hai bàn chân trẻ em

    I have two feet.

    Tớ có hai bàn chân.

    feet · hai bàn chân

  6. khuôn mặt trẻ em, hai mắt được khoanh tròn

    I have two eyes.

    Tớ có hai mắt.

    eyes · hai mắt

  7. khuôn mặt trẻ em, hai tai được khoanh tròn

    I have two ears.

    Tớ có hai tai.

    ears · hai tai

  8. một bé trai đứng, hai chân được khoanh tròn

    I have two legs.

    Tớ có hai chân.

    legs · hai chân

Học xong con sẽ: Sau bài này con chỉ vào mình và gọi tên được từng bộ phận.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.