Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 6 — Cơ thể
Cơ thể
Chỉ và gọi tên các bộ phận cơ thể
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is my ___. Đây là ___ của tớ.
- I have two ___. Tớ có hai ___.
-
This is my nose.
Đây là mũi của tớ.
nose · cái mũi
-
This is my mouth.
Đây là miệng của tớ.
mouth · cái miệng
-
This is my hair.
Đây là tóc của tớ.
hair · tóc
-
I have two hands.
Tớ có hai bàn tay.
hands · hai bàn tay
-
I have two feet.
Tớ có hai bàn chân.
feet · hai bàn chân
-
I have two eyes.
Tớ có hai mắt.
eyes · hai mắt
-
I have two ears.
Tớ có hai tai.
ears · hai tai
-
I have two legs.
Tớ có hai chân.
legs · hai chân
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con chỉ vào mình và gọi tên được từng bộ phận.