Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 5 — Đồ chơi
Đồ chơi
Khoe đồ chơi của mình
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I have a ___. Tớ có một ___.
- This is my ___. Đây là ___ của tớ.
-
I have a ball.
Tớ có một quả bóng.
ball · quả bóng
-
I have a doll.
Tớ có một con búp bê.
doll · búp bê
-
I have a toy car.
Tớ có một chiếc ô tô đồ chơi.
car · ô tô đồ chơi
-
I have a kite.
Tớ có một cái diều.
kite · cái diều
-
This is my teddy bear.
Đây là con gấu bông của tớ.
teddy bear · gấu bông
-
This is my robot.
Đây là con rô-bốt của tớ.
robot · rô-bốt
-
This is my bike.
Đây là xe đạp của tớ.
bike · xe đạp
-
I have a box of blocks.
Tớ có một hộp khối xếp hình.
blocks · khối xếp hình
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con khoe được đồ chơi bằng câu trọn vẹn.