Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 4 — Đồ ăn thức uống
Đồ ăn thức uống
Nói mình thích và không thích món gì
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I like ___. Tớ thích ___.
- I don't like ___. Tớ không thích ___.
-
I like rice.
Tớ thích cơm.
rice · cơm
-
I like bread.
Tớ thích bánh mì.
bread · bánh mì
-
I like milk.
Tớ thích sữa.
milk · sữa
-
I like apples.
Tớ thích táo.
apple · quả táo
-
I like bananas.
Tớ thích chuối.
banana · quả chuối
-
I don't like fish.
Tớ không thích cá.
fish · cá
-
I don't like eggs.
Tớ không thích trứng.
egg · trứng
-
I don't like soup.
Tớ không thích canh.
soup · canh
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con nói được mình thích ăn gì và không thích ăn gì.