A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 4 — Đồ ăn thức uống

Đồ ăn thức uống

Nói mình thích và không thích món gì

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • I like ___. Tớ thích ___.
  • I don't like ___. Tớ không thích ___.
  1. một bát cơm trắng

    I like rice.

    Tớ thích cơm.

    rice · cơm

  2. một ổ bánh mì

    I like bread.

    Tớ thích bánh mì.

    bread · bánh mì

  3. một cốc sữa

    I like milk.

    Tớ thích sữa.

    milk · sữa

  4. một quả táo đỏ

    I like apples.

    Tớ thích táo.

    apple · quả táo

  5. một quả chuối chín

    I like bananas.

    Tớ thích chuối.

    banana · quả chuối

  6. một đĩa cá đã nấu chín

    I don't like fish.

    Tớ không thích cá.

    fish · cá

  7. hai quả trứng luộc

    I don't like eggs.

    Tớ không thích trứng.

    egg · trứng

  8. một bát canh nóng

    I don't like soup.

    Tớ không thích canh.

    soup · canh

Học xong con sẽ: Sau bài này con nói được mình thích ăn gì và không thích ăn gì.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.