Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 3 — Màu sắc
Màu sắc
Gọi tên màu và nói màu của một đồ vật
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- The ___ is ___. Cái ___ màu ___.
- I have a ___ ___. Tớ có một cái ___ màu ___.
-
The ball is red.
Quả bóng màu đỏ.
red · màu đỏ
-
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
blue · màu xanh dương
-
The sun is yellow.
Mặt trời màu vàng.
yellow · màu vàng
-
The leaf is green.
Chiếc lá màu xanh lá.
green · màu xanh lá
-
I have an orange fish.
Tớ có một con cá màu cam.
orange · màu cam
-
I have a pink flower.
Tớ có một bông hoa màu hồng.
pink · màu hồng
-
I have a black cat.
Tớ có một con mèo màu đen.
black · màu đen
-
I have a white hat.
Tớ có một chiếc mũ màu trắng.
white · màu trắng
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con nói được màu của những thứ quanh mình.