A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 26 — Chim và thú rừng

Chim và thú rừng

Gọi tên chim và những con thú trong rừng

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • I can see ___. Tớ nhìn thấy một ___.
  • This is ___. Đây là một ___.
  1. ảnh chụp con cú trên nền màu nhạt

    I can see an owl.

    Tớ nhìn thấy một con cú.

    owl · con cú

  2. ảnh chụp con công trên nền màu nhạt

    I can see a peacock.

    Tớ nhìn thấy một con công.

    peacock · con công

  3. ảnh chụp con chim cánh cụt trên nền màu nhạt

    I can see a penguin.

    Tớ nhìn thấy một con chim cánh cụt.

    penguin · con chim cánh cụt

  4. ảnh chụp con dơi trên nền màu nhạt

    I can see a bat.

    Tớ nhìn thấy một con dơi.

    bat · con dơi

  5. ảnh chụp con hươu trên nền màu nhạt

    This is a deer.

    Đây là một con hươu.

    deer · con hươu

  6. ảnh chụp con chuột túi trên nền màu nhạt

    This is a kangaroo.

    Đây là một con chuột túi.

    kangaroo · con chuột túi

  7. ảnh chụp con nhím trên nền màu nhạt

    This is a hedgehog.

    Đây là một con nhím.

    hedgehog · con nhím

  8. ảnh chụp con nhím lông dài trên nền màu nhạt

    This is a porcupine.

    Đây là một con nhím lông dài.

    porcupine · con nhím lông dài

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con chim và thú rừng.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.