Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 26 — Chim và thú rừng
Chim và thú rừng
Gọi tên chim và những con thú trong rừng
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I can see ___. Tớ nhìn thấy một ___.
- This is ___. Đây là một ___.
-
I can see an owl.
Tớ nhìn thấy một con cú.
owl · con cú
-
I can see a peacock.
Tớ nhìn thấy một con công.
peacock · con công
-
I can see a penguin.
Tớ nhìn thấy một con chim cánh cụt.
penguin · con chim cánh cụt
-
I can see a bat.
Tớ nhìn thấy một con dơi.
bat · con dơi
-
This is a deer.
Đây là một con hươu.
deer · con hươu
-
This is a kangaroo.
Đây là một con chuột túi.
kangaroo · con chuột túi
-
This is a hedgehog.
Đây là một con nhím.
hedgehog · con nhím
-
This is a porcupine.
Đây là một con nhím lông dài.
porcupine · con nhím lông dài
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con chim và thú rừng.