Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 25 — Dưới biển
Dưới biển
Gọi tên những con vật sống dưới biển
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- The ___ lives in the sea. ___ sống ở biển.
-
This is a dolphin.
Đây là một con cá heo.
dolphin · con cá heo
-
This is a whale.
Đây là một con cá voi.
whale · con cá voi
-
This is a shark.
Đây là một con cá mập.
shark · con cá mập
-
This is a seal.
Đây là một con hải cẩu.
seal · con hải cẩu
-
The sea lion lives in the sea.
Con sư tử biển sống ở biển.
sea lion · con sư tử biển
-
The octopus lives in the sea.
Con bạch tuộc sống ở biển.
octopus · con bạch tuộc
-
The crab lives in the sea.
Con cua sống ở biển.
crab · con cua
-
The lobster lives in the sea.
Con tôm hùm sống ở biển.
lobster · con tôm hùm
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật biển và nói chúng sống ở biển.