Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 24 — Bò sát và ếch nhái
Bò sát và ếch nhái
Gọi tên bò sát và ếch nhái
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- I can see ___. Tớ nhìn thấy một ___.
-
This is a crocodile.
Đây là một con cá sấu.
crocodile · con cá sấu
-
This is a snake.
Đây là một con rắn.
snake · con rắn
-
This is a lizard.
Đây là một con thằn lằn.
lizard · con thằn lằn
-
This is a gecko.
Đây là một con tắc kè.
gecko · con tắc kè
-
I can see an iguana.
Tớ nhìn thấy một con kỳ nhông.
iguana · con kỳ nhông
-
I can see a chameleon.
Tớ nhìn thấy một con tắc kè hoa.
chameleon · con tắc kè hoa
-
I can see a turtle.
Tớ nhìn thấy một con rùa.
turtle · con rùa
-
I can see a frog.
Tớ nhìn thấy một con ếch.
frog · con ếch
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con bò sát và ếch nhái.