Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 23 — Côn trùng
Côn trùng
Gọi tên những con côn trùng
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- The ___ is small. ___ bé lắm.
-
This is an ant.
Đây là một con kiến.
ant · con kiến
-
This is a bee.
Đây là một con ong.
bee · con ong
-
This is a butterfly.
Đây là một con bướm.
butterfly · con bướm
-
This is a dragonfly.
Đây là một con chuồn chuồn.
dragonfly · con chuồn chuồn
-
The fly is small.
Con ruồi bé lắm.
fly · con ruồi
-
The grasshopper is small.
Con châu chấu bé lắm.
grasshopper · con châu chấu
-
The ladybug is small.
Con bọ rùa bé lắm.
ladybug · con bọ rùa
-
The mosquito is small.
Con muỗi bé lắm.
mosquito · con muỗi
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con côn trùng và nói chúng bé.