Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 22 — Thú leo trèo
Thú leo trèo
Gọi tên những con vật leo trèo giỏi
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I can see ___. Tớ nhìn thấy một ___.
- The ___ can climb. ___ biết leo trèo.
-
I can see a monkey.
Tớ nhìn thấy một con khỉ.
monkey · con khỉ
-
I can see a koala.
Tớ nhìn thấy một con gấu túi.
koala · con gấu túi
-
I can see a panda.
Tớ nhìn thấy một con gấu trúc.
panda · con gấu trúc
-
I can see a sloth.
Tớ nhìn thấy một con lười.
sloth · con lười
-
The squirrel can climb.
Con sóc biết leo trèo.
squirrel · con sóc
-
The raccoon can climb.
Con gấu mèo biết leo trèo.
raccoon · con gấu mèo
-
The otter can climb.
Con rái cá biết leo trèo.
otter · con rái cá
-
The beaver can climb.
Con hải ly biết leo trèo.
beaver · con hải ly
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật leo trèo và nói chúng biết leo.