Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 21 — Thú lớn châu Phi
Thú lớn châu Phi
Gọi tên những con thú to lớn
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- The ___ is very big. ___ rất to.
-
This is an elephant.
Đây là một con voi.
elephant · con voi
-
This is a giraffe.
Đây là một con hươu cao cổ.
giraffe · con hươu cao cổ
-
This is a zebra.
Đây là một con ngựa vằn.
zebra · con ngựa vằn
-
This is a hippopotamus.
Đây là một con hà mã.
hippopotamus · con hà mã
-
The rhinoceros is very big.
Con tê giác rất to.
rhinoceros · con tê giác
-
The camel is very big.
Con lạc đà rất to.
camel · con lạc đà
-
The gorilla is very big.
Con khỉ đột rất to.
gorilla · con khỉ đột
-
The chimpanzee is very big.
Con tinh tinh rất to.
chimpanzee · con tinh tinh
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con thú to và nói chúng rất lớn.