Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 20 — Thú săn mồi
Thú săn mồi
Gọi tên những con thú săn mồi
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- The ___ is strong. ___ rất khoẻ.
-
This is a lion.
Đây là một con sư tử.
lion · con sư tử
-
This is a tiger.
Đây là một con hổ.
tiger · con hổ
-
This is a leopard.
Đây là một con báo hoa.
leopard · con báo hoa
-
This is a cheetah.
Đây là một con báo săn.
cheetah · con báo săn
-
The jaguar is strong.
Con báo đốm rất khoẻ.
jaguar · con báo đốm
-
The wolf is strong.
Con sói rất khoẻ.
wolf · con sói
-
The fox is strong.
Con cáo rất khoẻ.
fox · con cáo
-
The bear is strong.
Con gấu rất khoẻ.
bear · con gấu
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con thú săn mồi và nói chúng khoẻ.