Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 16 — Sinh vật biển mềm
Sinh vật biển mềm
Gọi tên những sinh vật biển thân mềm
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I can see a ___. Tớ nhìn thấy một con ___.
- The ___ is soft. Con ___ mềm lắm.
-
I can see a jellyfish.
Tớ nhìn thấy một con sứa.
jellyfish · con sứa
-
I can see a squid.
Tớ nhìn thấy một con mực ống.
squid · con mực ống
-
I can see a cuttlefish.
Tớ nhìn thấy một con mực nang.
cuttlefish · con mực nang
-
I can see a seahorse.
Tớ nhìn thấy một con cá ngựa.
seahorse · cá ngựa
-
The starfish is soft.
Con sao biển mềm lắm.
starfish · sao biển
-
The sea cucumber is soft.
Con hải sâm mềm lắm.
sea cucumber · hải sâm
-
The sponge is soft.
Con bọt biển mềm lắm.
sponge · bọt biển
-
The sea anemone is soft.
Con hải quỳ mềm lắm.
sea anemone · hải quỳ
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám sinh vật biển thân mềm và nói chúng mềm.