Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 15 — Loài có vỏ
Loài có vỏ
Gọi tên những con vật có vỏ cứng
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is a ___. Đây là một con ___.
- The ___ has a shell. Con ___ có vỏ.
-
This is a clam.
Đây là một con nghêu.
clam · con nghêu
-
This is a mussel.
Đây là một con vẹm.
mussel · con vẹm
-
This is an oyster.
Đây là một con hàu.
oyster · con hàu
-
This is a scallop.
Đây là một con sò điệp.
scallop · con sò điệp
-
The nautilus has a shell.
Con ốc anh vũ có vỏ.
nautilus · ốc anh vũ
-
The shrimp has a shell.
Con tôm có vỏ.
shrimp · con tôm
-
The horseshoe crab has a shell.
Con sam có vỏ.
horseshoe crab · con sam
-
The sea urchin has a shell.
Con nhím biển có vỏ.
sea urchin · nhím biển
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật có vỏ và biết nói chúng có vỏ.