A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 15 — Loài có vỏ

Loài có vỏ

Gọi tên những con vật có vỏ cứng

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is a ___. Đây là một con ___.
  • The ___ has a shell. Con ___ có vỏ.
  1. ảnh chụp một con nghêu vỏ khép

    This is a clam.

    Đây là một con nghêu.

    clam · con nghêu

  2. ảnh chụp một con vẹm vỏ đen

    This is a mussel.

    Đây là một con vẹm.

    mussel · con vẹm

  3. ảnh chụp một con hàu vỏ sần

    This is an oyster.

    Đây là một con hàu.

    oyster · con hàu

  4. ảnh chụp một con sò điệp vỏ quạt

    This is a scallop.

    Đây là một con sò điệp.

    scallop · con sò điệp

  5. ảnh chụp một con ốc anh vũ vỏ xoắn

    The nautilus has a shell.

    Con ốc anh vũ có vỏ.

    nautilus · ốc anh vũ

  6. ảnh chụp một con tôm

    The shrimp has a shell.

    Con tôm có vỏ.

    shrimp · con tôm

  7. ảnh chụp một con sam mai tròn

    The horseshoe crab has a shell.

    Con sam có vỏ.

    horseshoe crab · con sam

  8. ảnh chụp một con nhím biển đầy gai

    The sea urchin has a shell.

    Con nhím biển có vỏ.

    sea urchin · nhím biển

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật có vỏ và biết nói chúng có vỏ.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.