A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 14 — Cá ngoài biển

Cá ngoài biển

Gọi tên những loài cá lớn ngoài biển và dưới sông

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • I can see a ___. Tớ nhìn thấy một con ___.
  • The ___ is big. Con ___ to lắm.
  1. ảnh chụp một con cá hồi

    I can see a salmon.

    Tớ nhìn thấy một con cá hồi.

    salmon · cá hồi

  2. ảnh chụp một con cá ngừ

    I can see a tuna.

    Tớ nhìn thấy một con cá ngừ.

    tuna · cá ngừ

  3. ảnh chụp một con cá chép

    I can see a carp.

    Tớ nhìn thấy một con cá chép.

    carp · cá chép

  4. ảnh chụp một con cá trê có râu

    I can see a catfish.

    Tớ nhìn thấy một con cá trê.

    catfish · cá trê

  5. ảnh chụp một con cá kiếm mũi nhọn dài

    The swordfish is big.

    Con cá kiếm to lắm.

    swordfish · cá kiếm

  6. ảnh chụp một con cá nhồng thân dài

    The barracuda is big.

    Con cá nhồng to lắm.

    barracuda · cá nhồng

  7. ảnh chụp một con cá rô phi

    The tilapia is big.

    Con cá rô phi to lắm.

    tilapia · cá rô phi

  8. ảnh chụp một con cá hồi vân đốm

    The trout is big.

    Con cá hồi vân to lắm.

    trout · cá hồi vân

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám loài cá thường thấy trên bàn ăn và ngoài biển.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.