Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 14 — Cá ngoài biển
Cá ngoài biển
Gọi tên những loài cá lớn ngoài biển và dưới sông
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I can see a ___. Tớ nhìn thấy một con ___.
- The ___ is big. Con ___ to lắm.
-
I can see a salmon.
Tớ nhìn thấy một con cá hồi.
salmon · cá hồi
-
I can see a tuna.
Tớ nhìn thấy một con cá ngừ.
tuna · cá ngừ
-
I can see a carp.
Tớ nhìn thấy một con cá chép.
carp · cá chép
-
I can see a catfish.
Tớ nhìn thấy một con cá trê.
catfish · cá trê
-
The swordfish is big.
Con cá kiếm to lắm.
swordfish · cá kiếm
-
The barracuda is big.
Con cá nhồng to lắm.
barracuda · cá nhồng
-
The tilapia is big.
Con cá rô phi to lắm.
tilapia · cá rô phi
-
The trout is big.
Con cá hồi vân to lắm.
trout · cá hồi vân
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám loài cá thường thấy trên bàn ăn và ngoài biển.