A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 13 — Cá cảnh

Cá cảnh

Gọi tên những loài cá nuôi trong bể

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is a ___. Đây là một con ___.
  • I have a ___. Tớ có một con ___.
  1. ảnh chụp một con cá thần tiên thân dẹt, vằn đen vàng

    This is an angelfish.

    Đây là một con cá thần tiên.

    angelfish · cá thần tiên

  2. ảnh chụp một con cá betta vây dài rực rỡ

    This is a betta fish.

    Đây là một con cá betta.

    betta fish · cá betta

  3. ảnh chụp một con cá hề cam trắng

    This is a clownfish.

    Đây là một con cá hề.

    clownfish · cá hề

  4. ảnh chụp một con cá vàng

    This is a goldfish.

    Đây là một con cá vàng.

    goldfish · cá vàng

  5. ảnh chụp một con cá bảy màu đuôi xoè

    I have a guppy.

    Tớ có một con cá bảy màu.

    guppy · cá bảy màu

  6. ảnh chụp một con cá koi trắng đốm cam

    I have a koi fish.

    Tớ có một con cá koi.

    koi fish · cá koi

  7. ảnh chụp một con cá sư tử nhiều gai vây

    I have a lionfish.

    Tớ có một con cá sư tử.

    lionfish · cá sư tử

  8. ảnh chụp một con cá đuôi kiếm

    I have a swordtail.

    Tớ có một con cá đuôi kiếm.

    swordtail · cá đuôi kiếm

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám loài cá cảnh quen thuộc.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.