Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 13 — Cá cảnh
Cá cảnh
Gọi tên những loài cá nuôi trong bể
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is a ___. Đây là một con ___.
- I have a ___. Tớ có một con ___.
-
This is an angelfish.
Đây là một con cá thần tiên.
angelfish · cá thần tiên
-
This is a betta fish.
Đây là một con cá betta.
betta fish · cá betta
-
This is a clownfish.
Đây là một con cá hề.
clownfish · cá hề
-
This is a goldfish.
Đây là một con cá vàng.
goldfish · cá vàng
-
I have a guppy.
Tớ có một con cá bảy màu.
guppy · cá bảy màu
-
I have a koi fish.
Tớ có một con cá koi.
koi fish · cá koi
-
I have a lionfish.
Tớ có một con cá sư tử.
lionfish · cá sư tử
-
I have a swordtail.
Tớ có một con cá đuôi kiếm.
swordtail · cá đuôi kiếm
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám loài cá cảnh quen thuộc.