Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 10 — Hành động
Hành động
Tả việc ai đó đang làm
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- He is ___ing. Bạn ấy (trai) đang ___.
- She is ___ing. Bạn ấy (gái) đang ___.
-
He is running.
Bạn ấy đang chạy.
run · chạy
-
She is jumping.
Bạn ấy đang nhảy.
jump · nhảy
-
He is swimming.
Bạn ấy đang bơi.
swim · bơi
-
She is singing.
Bạn ấy đang hát.
sing · hát
-
He is eating.
Bạn ấy đang ăn.
eat · ăn
-
She is sleeping.
Bạn ấy đang ngủ.
sleep · ngủ
-
He is reading.
Bạn ấy đang đọc sách.
read · đọc
-
She is dancing.
Bạn ấy đang nhảy múa.
dance · nhảy múa
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con nhìn tranh và nói được người trong tranh đang làm gì.