A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 1 — Con vật

Con vật

Gọi tên con vật và nói "Đây là…" / "Tớ nhìn thấy…"

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is a ___. Đây là một ___.
  • I can see a ___. Tớ nhìn thấy một ___.
  1. một chú mèo cam ngồi, nhìn thẳng về phía trước

    This is a cat.

    Đây là một con mèo.

    cat · con mèo

  2. một chú chó nâu nhỏ đang ngồi, vẫy đuôi

    This is a dog.

    Đây là một con chó.

    dog · con chó

  3. một chú chim nhỏ màu xanh đậu trên cành cây

    I can see a bird.

    Tớ nhìn thấy một con chim.

    bird · con chim

  4. một chú cá vàng đang bơi

    I can see a fish.

    Tớ nhìn thấy một con cá.

    fish · con cá

  5. một chú thỏ trắng tai dài đang ngồi

    This is a rabbit.

    Đây là một con thỏ.

    rabbit · con thỏ

  6. một chú vịt vàng mỏ cam đang đứng

    I can see a duck.

    Tớ nhìn thấy một con vịt.

    duck · con vịt

  7. một chú bò trắng đốm đen đang đứng trên cỏ

    This is a cow.

    Đây là một con bò.

    cow · con bò

  8. một chú voi xám vòi dài đang đứng

    I can see an elephant.

    Tớ nhìn thấy một con voi.

    elephant · con voi

Học xong con sẽ: Sau bài này con nhìn tranh và nói được trọn câu về tám con vật quen thuộc.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.