Trang chủ› Luyện nghe IELTS› Travel to distant mountains – IELTS Listening Part 1

Travel to distant mountains – IELTS Listening Part 1

Tất cả bài Luyện nghe IELTS Luyện nghe IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Part 1 10 câu 4:20

Travel to distant mountains · Đăng ký thám hiểm những dãy núi xa

Hội thoại hai người về tình huống đời thường

Luyện nghe IELTS Part 1 “Travel to distant mountains” – Đăng ký thám hiểm những dãy núi xa. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Cách làm bài & mẹo
  1. Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
  2. Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
  3. Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
  4. Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
  • Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
  • Part 1: tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái; số điện thoại đọc theo cụm — double five = 55, oh = 0.
Từ khoá trong đề 7

Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.

  • expedition /ˌekspəˈdɪʃn/ n

    cuộc thám hiểm

    Other expeditions:

  • cross /krɒs/ v

    băng qua

    has crossed

  • climb /klaɪm/ v

    leo (núi)

    has climbed Mount

  • special skills /ˌspeʃl ˈskɪlz/ n phr

    kỹ năng đặc biệt

    Special skills:

  • qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ n

    bằng cấp, chứng chỉ

    Qualifications:

  • degree /dɪˈɡriː/ n

    bằng đại học

    degree in

  • free-time activities /ˌfriː taɪm ækˈtɪvətiz/ n phr

    hoạt động lúc rảnh

    Free-time activities:

Questions 1–10

Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.

Mỗi chỗ trống viết KHÔNG QUÁ HAI TỪ VÀ/HOẶC MỘT CON SỐ.

NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER

Name: Sanjay

Age:

Occupation:

Other expeditions:

has crossed

has climbed Mount

Special skills:

has done a course

can speak

Qualifications:

degree in

Free-time activities:

.

• keeping

0/10 câu đã làm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Luyện nghe IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Travel to distant mountains – IELTS Listening Part 1

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.