Things to do before we go – IELTS Listening Part 1
Things to do before we go · Việc cần làm trước chuyến đi
Hội thoại hai người về tình huống đời thường
Luyện nghe IELTS Part 1 “Things to do before we go” – Việc cần làm trước chuyến đi. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
- Part 1: tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái; số điện thoại đọc theo cụm — double five = 55, oh = 0.
Từ khoá trong đề 8
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
currency /ˈkʌrənsi/ n
tiền tệ, ngoại tệ
Collect the currency.
-
cancel /ˈkænsl/ v
huỷ
Cancel appointment with the
-
appointment /əˈpɔɪntmənt/ n
cuộc hẹn
Cancel appointment with the
-
spare /speə(r)/ adj
dự phòng
a spare
-
electrical /ɪˈlektrɪkl/ adj
(thuộc) điện
an electrical
-
vet /vet/ n
bác sĩ thú y
Vet's details
-
heating engineer /ˈhiːtɪŋ ˌendʒɪˌnɪə(r)/ n phr
thợ kỹ thuật hệ thống sưởi
Meet the heating engineer on
-
water the plants /ˌwɔːtə ðə ˈplɑːnts/ v phr
tưới cây
Water the plants
