Self-regulatory focus theory – IELTS Listening Part 4
Self-regulatory focus theory · Thuyết tập trung tự điều chỉnh và khả năng lãnh đạo
Bài giảng học thuật một người nói
Luyện nghe IELTS Part 4 “Self-regulatory focus theory” – Thuyết tập trung tự điều chỉnh và khả năng lãnh đạo. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 8
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
self-regulatory /ˌself ˈreɡjələtəri/ adj
tự điều chỉnh
Self-regulatory focus theory
-
prevention /prɪˈvenʃn/ n
sự phòng tránh
Prevention goals emphasise avoiding punishment
-
punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ n
hình phạt
avoiding punishment
-
chronic /ˈkrɒnɪk/ adj
lâu dài, thường trực
The Chronic Factor
-
obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ n
nghĩa vụ, bổn phận
their obligations
-
transformational /ˌtrænsfəˈmeɪʃənl/ adj
(lãnh đạo) truyền cảm hứng để thay đổi
Transformational Leaders
-
transactional /trænˈzækʃənl/ adj
(lãnh đạo) theo kiểu giao việc – thưởng phạt
Transactional Leaders
-
surgeon /ˈsɜːdʒən/ n
bác sĩ phẫu thuật
work such as a surgeon
