Water hyacinth – IELTS Listening Part 3
Water hyacinth · Bèo tây và cách xử lý
Thảo luận học thuật, 2–4 người
Luyện nghe IELTS Part 3 “Water hyacinth” – Bèo tây và cách xử lý. 10 câu (trắc nghiệm, chọn nhiều đáp án, điền từ, ghi chữ cái), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Trắc nghiệm: người nói hay nhắc cả phương án sai trước khi chốt — đừng chọn ngay thứ đầu tiên nghe thấy.
- Chọn nhiều đáp án: thứ tự chọn không quan trọng. Người nói thường nhắc nhiều phương án hơn số cần chọn — gạch dần phương án bị bác bỏ.
- Ghi chữ cái: đọc hết danh sách phương án trước khi nghe; thường có phương án không dùng đến.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 7
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
water hyacinth /ˌwɔːtə ˈhaɪəsɪnθ/ n phr
bèo tây, lục bình
Which two problems are caused by water hyacinth?
-
originally /əˈrɪdʒənəli/ adv
ban đầu, nguyên gốc
Where was water hyacinth originally from?
-
primary cause /ˌpraɪməri ˈkɔːz/ n phr
nguyên nhân chính
What is the primary cause of the decrease in nutrients from the soil?
-
biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ adj
(thuộc) sinh học
When will the biological solution bring risks to the environment?
-
mechanical /məˈkænɪkl/ adj
(thuộc) cơ học, bằng máy móc
What does John say about the mechanical solution?
-
alternative energy /ɔːlˌtɜːnətɪv ˈenədʒi/ n phr
năng lượng thay thế
can be used an alternative energy resource
-
fertilizer /ˈfɜːtəlaɪzə(r)/ n
phân bón
can produce fertilizer
