Cycle tour leader – IELTS Listening Part 1
Cycle tour leader · Ứng tuyển trưởng đoàn đạp xe
Hội thoại hai người về tình huống đời thường
Luyện nghe IELTS Part 1 “Cycle tour leader” – Ứng tuyển trưởng đoàn đạp xe. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
- Part 1: tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái; số điện thoại đọc theo cụm — double five = 55, oh = 0.
Từ khoá trong đề 7
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
tour leader /ˈtʊə ˌliːdə(r)/ n phr
trưởng đoàn du lịch
Cycle tour leader: Applicant enquiry
-
applicant /ˈæplɪkənt/ n
người ứng tuyển
About the applicant:
-
lead /liːd/ v
dẫn dắt, dẫn đoàn
has led cycle trips in
-
voluntary work /ˈvɒləntri wɜːk/ n phr
công việc tình nguyện
is currently doing voluntary work
-
available /əˈveɪləbl/ adj
có thể nhận việc, rảnh
available for five months
-
contact details /ˈkɒntækt ˌdiːteɪlz/ n phr
thông tin liên hệ
Contact details:
-
tour guide /ˈtʊə ɡaɪd/ n phr
hướng dẫn viên du lịch
about being a tour guide
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Luyện nghe IELTS- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Visiting the Sheepmarket area – IELTS Listening Part 2
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Presentation on film adaptations of Shakespeare’s plays – IELTS Listening Part…
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Noise in Cities – IELTS Listening Part 4
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Easylet – IELTS Listening Part 1
