A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 44 — Dã ngoại và tiệc nướng

Cùng chuẩn bị đồ ăn, chọn điểm hẹn và phân công việc cho một buổi ngoài trời.

Sau bài này bạn có thể tổ chức một buổi dã ngoại hoặc tiệc nướng nhỏ, hỏi sở thích ăn uống, chia việc chuẩn bị và thay đổi kế hoạch theo thời tiết.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Choosing a picnic spotChọn chỗ dã ngoại

  • Let us find a spot under those trees. Mình tìm một chỗ dưới những cái cây kia nhé. “Spot” trong ngữ cảnh này là một địa điểm hoặc chỗ ngồi phù hợp.
  • Is there enough room for all of us? Có đủ chỗ cho tất cả mình không?
  • The picnic area is beside the lake. Khu dã ngoại ở cạnh hồ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • There is a large table over there. Đằng kia có một chiếc bàn lớn.
  • That spot looks lovely. Chỗ đó trông thích quá.
Từ vựng
  • picnic areakhu dã ngoại
  • spotchỗ, địa điểm
  • shadebóng râm

2 Packing the essentialsMang đồ cần dùng

  • Have you packed the picnic blanket? Bạn mang chăn dã ngoại chưa?
  • We will need cups and some napkins. Mình sẽ cần cốc và ít khăn giấy.
  • I will bring a cool bag for the drinks. Tôi sẽ mang túi giữ lạnh để đựng đồ uống.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The blanket is already in the car. Chăn đã ở trong xe rồi.
  • I will add some reusable cups. Tôi sẽ mang thêm vài cốc dùng lại được.
Từ vựng
  • picnic blanketchăn trải dã ngoại
  • napkinkhăn giấy dùng khi ăn
  • cool bagtúi giữ lạnh

3 Deciding who brings whatChia nhau mang đồ

  • Who is bringing the sandwiches? Ai sẽ mang bánh mì sandwich? Hiện tại tiếp diễn có thể nói về việc đã sắp xếp cho tương lai, như phân công mang đồ đến buổi gặp.
  • I can bring fruit if someone else brings drinks. Tôi có thể mang trái cây nếu người khác mang đồ uống.
  • Let us make a list so we do not forget anything. Mình lập danh sách để không quên gì nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I am bringing the sandwiches. Tôi sẽ mang bánh mì sandwich.
  • We will take care of the drinks. Bọn tôi sẽ lo đồ uống.
Từ vựng
  • to contributeđóng góp
  • food listdanh sách đồ ăn
  • sandwichbánh mì sandwich

4 Checking food preferencesHỏi sở thích ăn uống

  • Does anyone prefer a vegetarian option? Có ai muốn chọn món chay không?
  • Would you rather have chicken or vegetables? Bạn muốn ăn thịt gà hay rau hơn?
  • Please tell me if there is anything you do not eat. Bạn cho tôi biết nếu có món nào bạn không ăn nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I would prefer the vegetables, please. Cho tôi rau nhé.
  • Could we have a few sandwiches without cheese? Mình chuẩn bị vài chiếc sandwich không có phô mai được không?
Từ vựng
  • vegetarian optionlựa chọn món chay
  • food preferencesở thích ăn uống
  • to preferthích hơn

5 Setting up the barbecueChuẩn bị chỗ nướng

  • Could you move the table closer to the barbecue? Bạn chuyển bàn lại gần bếp nướng hơn được không? “Closer to” là gần hơn với một vị trí; “barbecue” có thể chỉ bếp nướng hoặc buổi tiệc nướng.
  • Where did we put the charcoal? Mình để than ở đâu rồi?
  • I will put the plates on this side of the table. Tôi sẽ đặt đĩa ở phía này của bàn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The charcoal is in the shed. Than ở trong nhà kho ngoài vườn.
  • I will get the tongs from the kitchen. Tôi sẽ lấy kẹp gắp trong bếp.
Từ vựng
  • barbecuebếp nướng, tiệc nướng
  • charcoalthan củi
  • tongskẹp gắp

6 Helping with the foodPhụ chuẩn bị thức ăn

  • Could you slice the tomatoes? Bạn thái cà chua được không?
  • I will put the vegetables on skewers. Tôi sẽ xiên rau củ vào que.
  • The salad is ready to serve. Salad đã sẵn sàng để dọn ra.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • How many tomatoes do we need? Mình cần mấy quả cà chua?
  • I will bring the salad bowl outside. Tôi sẽ mang tô salad ra ngoài.
Từ vựng
  • skewerque xiên
  • to slicethái lát
  • to servedọn ra, phục vụ

7 Sharing the mealCùng ăn

  • Would you like another sandwich? Bạn có muốn thêm một chiếc sandwich không?
  • Pass the sauce this way, please. Bạn chuyển nước sốt sang đây nhé.
  • There is plenty of fruit left. Vẫn còn nhiều trái cây.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No thanks, I am full. Thôi cảm ơn, tôi no rồi.
  • Could I have some more salad instead? Cho tôi thêm ít salad thay vào đó được không?
Từ vựng
  • saucenước sốt
  • to passchuyển, đưa
  • a servingmột phần ăn

8 Changing plans for the weatherĐổi kế hoạch theo thời tiết

  • It looks like rain. Shall we move inside? Trông có vẻ sắp mưa. Mình chuyển vào trong nhé?
  • The wind keeps blowing the napkins away. Gió cứ thổi bay khăn giấy.
  • We can use the covered area if it rains. Nếu mưa mình có thể dùng khu có mái che.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let us carry the food in first. Mình mang thức ăn vào trước nhé.
  • I will check whether the covered tables are free. Tôi sẽ xem bàn có mái che còn trống không.
Từ vựng
  • covered areakhu vực có mái che
  • forecastdự báo
  • to blow awaythổi bay

9 Activities after lunchHoạt động sau bữa trưa

  • Does anyone fancy a walk around the lake? Có ai muốn đi dạo quanh hồ không? “Fancy a walk” trong cách nói thân mật, nhất là tiếng Anh Anh, nghĩa là muốn đi dạo.
  • We brought a ball if you want to play. Bọn tôi có mang bóng nếu bạn muốn chơi.
  • I would rather sit here and chat for a bit. Tôi muốn ngồi đây nói chuyện một chút hơn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • A short walk sounds good. Đi dạo một đoạn ngắn nghe hay đấy.
  • I will stay here with the bags. Tôi sẽ ở đây với mấy chiếc túi.
Từ vựng
  • to fancymuốn, thích
  • to chattrò chuyện
  • lakeside pathlối đi ven hồ

10 Packing up and clearing awayThu dọn trước khi về

  • Let us check that we have not left anything behind. Mình kiểm tra xem có bỏ quên gì không nhé.
  • Could you fold the blanket while I collect the rubbish? Bạn gấp chăn trong lúc tôi gom rác được không?
  • These containers can go back in the basket. Mấy hộp này có thể cho lại vào giỏ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • There is a cup under the bench. Có một chiếc cốc dưới ghế dài.
  • I have put all the rubbish in one bag. Tôi đã bỏ hết rác vào một túi.
Từ vựng
  • to pack upthu dọn
  • to leave behindbỏ lại, bỏ quên
  • food containerhộp đựng thức ăn

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Lên kế hoạch dã ngoại bên hồ
  1. Bạn Who is bringing the sandwiches? Ai sẽ mang bánh mì sandwich?
  2. Bạn tham gia I am. Does anyone prefer a vegetarian option? Tôi mang. Có ai muốn chọn món chay không?
  3. Bạn Mai does. Could we have a few sandwiches without cheese as well? Mai muốn. Mình làm thêm vài chiếc không có phô mai được không?
  4. Bạn tham gia Sure. Are you bringing the drinks? Được chứ. Bạn sẽ mang đồ uống à?
  5. Bạn Yes, and I will bring a cool bag. Ừ, tôi cũng sẽ mang túi giữ lạnh.
  6. Bạn tham gia Have you packed the picnic blanket? Bạn mang chăn dã ngoại chưa?
  7. Bạn It is already in the car. The picnic area is beside the lake. Chăn đã ở trong xe rồi. Khu dã ngoại ở cạnh hồ.
  8. Bạn tham gia Great. Let us meet there at eleven. Tốt quá. Mình gặp ở đó lúc mười một giờ nhé.
Thu dọn sau tiệc nướng
  1. Bạn Would you like another sandwich? Bạn có muốn thêm một chiếc sandwich không?
  2. Khách No thanks, I am full. The food was lovely. Thôi cảm ơn, tôi no rồi. Thức ăn ngon lắm.
  3. Bạn I am glad you enjoyed it. Tôi rất vui vì bạn thích.
  4. Khách Shall I help pack up? Tôi phụ thu dọn nhé?
  5. Bạn Yes, please. These containers can go back in the basket. Có nhé. Những hộp này có thể cho lại vào giỏ.
  6. Khách I will put them away. There is a cup under the bench too. Tôi sẽ cất chúng. Cũng có một chiếc cốc dưới ghế dài.
  7. Bạn Thanks. Let us check that we have not left anything behind. Cảm ơn. Mình kiểm tra xem có bỏ quên gì không nhé.
  8. Khách Everything is here. I have collected the rubbish as well. Mọi thứ ở đây rồi. Tôi cũng đã gom rác.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Chọn câu diễn đạt: Mình tìm một chỗ dưới những cái cây kia nhé.

  2. Tôi sẽ mang túi giữ lạnh để đựng đồ uống.

    I will bring a for the drinks.
  3. Chọn câu diễn đạt: Ai sẽ mang bánh mì sandwich?

  4. Bạn muốn ăn thịt gà hay rau hơn?

    Would you have chicken or vegetables?
  5. Chọn câu diễn đạt: Bạn chuyển bàn lại gần bếp nướng hơn được không?

  6. Tôi sẽ xiên rau củ vào que.

    I will put the vegetables on .
  7. Chọn câu diễn đạt: Bạn có muốn thêm một chiếc sandwich không?

  8. Gió cứ thổi bay khăn giấy.

    The wind keeps the napkins away.
  9. Chọn câu diễn đạt: Có ai muốn đi dạo quanh hồ không?

  10. Mình kiểm tra xem có bỏ quên gì không nhé.

    Let us check that we have not left anything .
  11. Bạn mang chăn dã ngoại chưa?

    Have…
  12. Bạn thái cà chua được không?

    Could…
  13. Mình kiểm tra xem có bỏ quên gì không nhé.

    Let…
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 44 — Dã ngoại và tiệc nướng

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.