Giao tiếp hằng ngày · Bài 42 — Sinh nhật và chọn quà
Mời dự sinh nhật, hỏi sở thích và trao tặng quà.
1 Sending an invitationGửi lời mời
- Would you like to come to my birthday dinner? Bạn có muốn đến ăn tối mừng sinh nhật tôi không? “Would you like to…” là mẫu lời mời; sau “to” dùng động từ nguyên thể.
- I am having a few friends over on Saturday. Thứ Bảy tôi mời vài người bạn đến nhà.
- Let me know if you can make it. Bạn cho tôi biết nếu đến được nhé.
- I would love to come. Tôi rất muốn đến.
- Thanks for inviting me. I will check my schedule. Cảm ơn bạn đã mời. Tôi sẽ xem lịch của mình.
- birthday dinnerbữa tối mừng sinh nhật
- invitationlời mời
- to have people overmời mọi người đến nhà
2 Checking the detailsHỏi rõ thông tin
- What time should I get there? Tôi nên đến lúc mấy giờ?
- Are we meeting at your place or at a restaurant? Mình gặp ở nhà bạn hay ở nhà hàng?
- Shall I bring anything? Tôi mang gì đến nhé?
- Come around six if you can. Nếu được thì bạn đến khoảng sáu giờ nhé.
- Just bring yourself. Bạn đến là được rồi.
- venueđịa điểm tổ chức
- your placenhà bạn
- guest listdanh sách khách
3 Finding out what someone likesTìm hiểu sở thích
- What kind of books does she enjoy? Cô ấy thích loại sách nào? “What kind of…” hỏi về loại; “enjoy” có thể đi với danh từ hoặc động từ dạng -ing.
- Has he mentioned anything he needs? Anh ấy có nhắc đến món gì mình cần không?
- I know she is really into cooking. Tôi biết cô ấy rất thích nấu ăn.
- She reads a lot of travel books. Cô ấy đọc nhiều sách du lịch.
- He has been talking about a new backpack. Anh ấy có nói đến việc muốn một chiếc ba lô mới.
- interestssở thích
- to be intorất thích
- wish listdanh sách đồ muốn có
4 Agreeing on a gift budgetThống nhất mức tiền mua quà
- How much are we spending on the present? Mình sẽ chi bao nhiêu cho món quà?
- I would like to keep it under thirty dollars. Tôi muốn chọn món có giá dưới ba mươi đô la.
- Shall we buy one gift together? Mình mua chung một món quà nhé?
- That sounds like a good amount. Số tiền đó nghe hợp lý đấy.
- I can chip in ten dollars. Tôi có thể góp mười đô la.
- price rangekhoảng giá
- joint giftquà mua chung
- to chip ingóp tiền
5 Choosing a presentChọn quà
- I think this would suit her style. Tôi nghĩ món này sẽ hợp với phong cách của cô ấy. “Suit” ở đây là phù hợp với phong cách hoặc sở thích, không chỉ vừa kích cỡ.
- Do you have this in another colour? Cửa hàng có món này màu khác không?
- I want something she can use every day. Tôi muốn một món cô ấy có thể dùng hằng ngày.
- She usually wears blue. Cô ấy thường mặc màu xanh dương.
- This one feels more personal. Món này có vẻ thể hiện sự quan tâm riêng hơn.
- presentmón quà
- stylephong cách
- practicalthiết thực
6 Wrapping the giftGói quà
- Could you gift-wrap this, please? Bạn gói món này làm quà giúp tôi được không?
- I need some wrapping paper and a ribbon. Tôi cần ít giấy gói quà và một dải ruy băng.
- Please take the price label off. Bạn gỡ nhãn giá ra nhé.
- Would you like a gift bag instead? Bạn có muốn dùng túi quà thay thế không?
- I will put the receipt in a separate envelope. Tôi sẽ để hóa đơn trong một phong bì riêng.
- wrapping papergiấy gói quà
- ribbonruy băng
- price labelnhãn giá
7 Writing a birthday cardViết thiệp sinh nhật
- What shall we write in the card? Mình viết gì trong thiệp nhỉ?
- Wishing you a wonderful birthday! Chúc bạn có một sinh nhật thật tuyệt!
- Please add your name at the bottom. Bạn viết thêm tên mình ở cuối nhé.
- How about a short message from all of us? Hay là viết lời chúc ngắn từ tất cả chúng ta?
- I will sign it after you. Tôi sẽ ký sau bạn.
- birthday cardthiệp sinh nhật
- messagelời nhắn
- to signký tên
8 Planning a surpriseLên kế hoạch bất ngờ
- Please do not tell her about the party. Bạn đừng nói với cô ấy về bữa tiệc nhé.
- We will bring out the cake after dinner. Mình sẽ mang bánh ra sau bữa tối.
- Can you keep him busy while we set up? Bạn giữ anh ấy bận trong lúc mình chuẩn bị được không?
- I will take him out for a short walk. Tôi sẽ rủ anh ấy đi dạo một lúc.
- She has no idea we are planning this. Cô ấy không biết mình đang lên kế hoạch này.
- surprise partytiệc bất ngờ
- birthday cakebánh sinh nhật
- to set upsắp xếp, chuẩn bị
9 Giving the giftTrao quà
- Happy birthday! This is a little something for you. Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà nhỏ dành cho bạn. “A little something” là cách nói thân mật về một món quà, không cần diễn tả đúng kích thước.
- I hope you like it. Tôi hy vọng bạn thích nó.
- You can open it now if you like. Bạn có thể mở ngay nếu muốn.
- You remembered my favourite colour! Bạn nhớ màu tôi thích nhất!
- That is so thoughtful of you. Bạn thật chu đáo.
- to unwrapmở lớp giấy gói
- a little somethingmột món quà nhỏ
- thoughtfulchu đáo, thể hiện sự quan tâm
10 Thanking someone afterwardsCảm ơn sau sinh nhật
- Thank you for the lovely present. Cảm ơn bạn về món quà đáng yêu.
- It was so nice to celebrate with you. Được mừng sinh nhật cùng bạn thật vui.
- I have already started using it. Tôi đã bắt đầu dùng nó rồi.
- I am glad you like it. Tôi rất vui vì bạn thích nó.
- Thanks for having us. We had a lovely evening. Cảm ơn bạn đã mời. Bọn tôi đã có một buổi tối rất vui.
- to celebratemừng, tổ chức ăn mừng
- thank-you messagetin nhắn cảm ơn
- to appreciatetrân trọng, biết ơn
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn What kind of books does she enjoy? Cô ấy thích loại sách nào?
- Bạn cùng góp quà She reads a lot of travel books. Cô ấy đọc nhiều sách du lịch.
- Bạn Shall we buy one gift together? Mình mua chung một món quà nhé?
- Bạn cùng góp quà Yes. How much are we spending on it? Ừ. Mình sẽ chi bao nhiêu cho nó?
- Bạn I would like to keep it under thirty dollars. Tôi muốn chọn món có giá dưới ba mươi đô la.
- Bạn cùng góp quà This book is twenty-four dollars. I think she would love it. Cuốn này giá hai mươi bốn đô la. Tôi nghĩ cô ấy sẽ rất thích.
- Bạn Great. I will ask them to gift-wrap it. Tốt quá. Tôi sẽ nhờ cửa hàng gói làm quà.
- Bạn cùng góp quà And I will choose a birthday card. Còn tôi sẽ chọn thiệp sinh nhật.
- Bạn Happy birthday! This is a little something for you. Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà nhỏ dành cho bạn.
- Người có sinh nhật Thank you! That is so thoughtful of you. Cảm ơn! Bạn thật chu đáo.
- Bạn You can open it now if you like. Bạn có thể mở ngay nếu muốn.
- Người có sinh nhật A blue notebook! You remembered my favourite colour. Một quyển sổ màu xanh! Bạn nhớ màu tôi thích nhất.
- Bạn I hope you like it. Tôi hy vọng bạn thích nó.
- Người có sinh nhật I love it. Come in. Dinner is nearly ready. Tôi rất thích. Vào đi. Bữa tối sắp xong rồi.
- Bạn Shall I help set the table? Tôi phụ dọn bàn nhé?
- Người có sinh nhật That would be lovely. The plates are in the kitchen. Vậy thì tốt quá. Đĩa ở trong bếp.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Chọn câu diễn đạt: Bạn có muốn đến ăn tối mừng sinh nhật tôi không?
-
Mình gặp ở nhà bạn hay ở nhà hàng?
Are we meeting at your or at a restaurant? -
Chọn câu diễn đạt: Cô ấy thích loại sách nào?
-
Tôi muốn chọn món có giá dưới ba mươi đô la.
I would like to keep it thirty dollars. -
Chọn câu diễn đạt: Tôi nghĩ món này sẽ hợp với phong cách của cô ấy.
-
Bạn gỡ nhãn giá ra nhé.
Please take the price label . -
Chọn câu diễn đạt: Mình viết gì trong thiệp nhỉ?
-
Mình sẽ mang bánh ra sau bữa tối.
We will bring the cake after dinner. -
Chọn câu diễn đạt: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà nhỏ dành cho bạn.
-
Tôi đã bắt đầu dùng nó rồi.
I have started using it. -
Tôi nên đến lúc mấy giờ?
What… -
Bạn gói món này làm quà giúp tôi được không?
Could… -
Cảm ơn bạn về món quà đáng yêu.
Thank…
