Giao tiếp hằng ngày · Bài 39 — Sở thích và lớp học ngoài giờ
Nói về sở thích, tìm lớp phù hợp, hỏi lịch học, chuẩn bị dụng cụ và tham gia cùng nhóm.
1 Talking about hobbiesNói về sở thích
- I enjoy taking photos in my free time. Tôi thích chụp ảnh trong thời gian rảnh. Sau enjoy dùng V-ing: enjoy taking photos, không dùng enjoy to take photos.
- What do you like doing at the weekend? Cuối tuần bạn thích làm gì?
- I've recently started learning to play the guitar. Gần đây tôi đã bắt đầu học chơi ghi-ta.
- I like drawing, but I don't do it very often. Tôi thích vẽ, nhưng không làm thường xuyên.
- That sounds like a relaxing hobby. Nghe có vẻ là một sở thích giúp thư giãn.
- hobbysở thích
- free timethời gian rảnh
- to take photoschụp ảnh
2 Finding a suitable classTìm lớp phù hợp
- Do you offer any evening classes for beginners? Anh/chị có lớp buổi tối nào dành cho người mới bắt đầu không?
- I'm interested in a photography class. Tôi quan tâm đến một lớp học nhiếp ảnh. Interested in + danh từ hoặc V-ing: interested in photography, interested in learning photography.
- Where can I see the list of available classes? Tôi xem danh sách các lớp hiện có ở đâu?
- Our class list is on the noticeboard. Danh sách lớp của chúng tôi ở trên bảng thông báo.
- What would you like to learn? Bạn muốn học gì?
- beginnerngười mới bắt đầu
- evening classlớp học buổi tối
- photographynhiếp ảnh
3 Checking the levelHỏi trình độ yêu cầu
- Do I need any previous experience? Tôi có cần kinh nghiệm từ trước không?
- I've never used a sewing machine before. Trước đây tôi chưa từng dùng máy may.
- Would this class be suitable for a complete beginner? Lớp này có phù hợp với người hoàn toàn mới không?
- This class starts with the basics. Lớp này bắt đầu từ những kiến thức cơ bản.
- The teacher can explain what level the class is aimed at. Giáo viên có thể giải thích lớp hướng đến trình độ nào.
- previous experiencekinh nghiệm từ trước
- sewing machinemáy may
- suitablephù hợp
4 Checking the scheduleHỏi lịch học
- What day of the week is the class? Lớp học vào ngày nào trong tuần?
- How long does each session last? Mỗi buổi học kéo dài bao lâu?
- Is there a weekend class instead? Có lớp vào cuối tuần để chọn thay thế không?
- We meet on Wednesday evenings. Chúng tôi học vào các tối thứ Tư.
- Each session lasts an hour and a half. Mỗi buổi kéo dài một tiếng rưỡi.
- sessionbuổi học
- schedulelịch học
- weekend classlớp học cuối tuần
5 Asking about fees and materialsHỏi học phí và dụng cụ
- Does the fee include the materials? Học phí có bao gồm vật liệu không?
- Do I need to bring my own camera? Tôi có cần mang máy ảnh của mình không?
- Could you send me a list of what to bring? Anh/chị gửi tôi danh sách những thứ cần mang được không?
- I'll check what is included in the fee. Tôi sẽ kiểm tra học phí bao gồm những gì.
- The teacher will send you a list before the first class. Giáo viên sẽ gửi bạn danh sách trước buổi học đầu tiên.
- class feehọc phí
- materialsvật liệu
- equipmentdụng cụ, thiết bị
6 Signing up and trying a classĐăng ký và học thử
- I'd like to sign up for the beginner class. Tôi muốn đăng ký lớp dành cho người mới bắt đầu. Sign up for + tên lớp hoặc hoạt động là đăng ký tham gia.
- Can I try one session before joining the full course? Tôi học thử một buổi trước khi đăng ký cả khóa được không?
- How many people are in each group? Mỗi nhóm có bao nhiêu người?
- Let me check whether there's a trial option. Để tôi kiểm tra xem có lựa chọn học thử không.
- We still have a place in the beginner group. Nhóm dành cho người mới vẫn còn một chỗ.
- to sign upđăng ký tham gia
- trial sessionbuổi học thử
- group sizesố người trong nhóm
7 Introducing yourself to the groupGiới thiệu với nhóm học
- Hi, I'm new to the class. Chào mọi người, tôi mới tham gia lớp.
- I joined because I'd like to learn something creative. Tôi tham gia vì muốn học một việc có tính sáng tạo.
- How long have you been coming here? Bạn đã tham gia lớp ở đây được bao lâu rồi?
- Welcome! You can sit next to me. Chào mừng bạn! Bạn ngồi cạnh tôi được đấy.
- I've been coming here for a couple of months. Tôi đã tham gia ở đây được vài tháng rồi.
- classmatebạn cùng lớp
- creativecó tính sáng tạo
- to jointham gia
8 Asking for help during a lessonNhờ hướng dẫn trong buổi học
- Could you show me that step again? Thầy/cô hướng dẫn lại bước đó cho tôi được không?
- I'm having trouble keeping the stitches even. Tôi đang gặp khó khăn khi giữ các mũi khâu đều nhau.
- Could you slow down a little, please? Thầy/cô làm chậm lại một chút giúp tôi nhé?
- Of course. Let's go through it one step at a time. Được chứ. Chúng ta cùng làm từng bước một nhé.
- Try it on this spare piece of fabric first. Bạn thử trên mảnh vải dư này trước nhé.
- stepbước thực hiện
- stitchmũi khâu
- to slow downlàm chậm lại
9 Practising between classesLuyện tập giữa các buổi học
- What should I practise before the next class? Tôi nên luyện tập gì trước buổi học tiếp theo?
- I can set aside twenty minutes each evening. Tôi có thể dành riêng hai mươi phút mỗi tối. Set aside time là dành riêng thời gian cho một việc.
- Could you recommend an easy project to start with? Thầy/cô giới thiệu một sản phẩm thực hành dễ để tôi bắt đầu được không?
- Start with the exercise we did today. Bạn bắt đầu với bài thực hành mình làm hôm nay nhé.
- A small cloth bag would be a good first project. Một chiếc túi vải nhỏ sẽ là sản phẩm thực hành đầu tiên phù hợp.
- to practiseluyện tập
- to set asidedành riêng
- projectsản phẩm hoặc nhiệm vụ thực hành
10 Inviting a friend to joinRủ bạn cùng tham gia
- Would you like to come to the next class with me? Bạn có muốn đến buổi học tiếp theo cùng tôi không?
- We could ask whether there's space for another person. Mình có thể hỏi xem còn chỗ cho một người nữa không.
- Let me know if you're interested. Bạn cho tôi biết nếu thấy hứng thú nhé.
- I'd love to. What time does it start? Tôi muốn đi lắm. Buổi học bắt đầu lúc mấy giờ?
- I'll check my schedule and get back to you. Tôi sẽ xem lịch rồi trả lời bạn.
- to be interestedthấy hứng thú
- spare placechỗ còn trống
- to come alongđi cùng, tham gia cùng
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I'm interested in a photography class. Do you offer any evening classes for beginners? Tôi quan tâm đến một lớp học nhiếp ảnh. Anh/chị có lớp buổi tối nào dành cho người mới bắt đầu không?
- Nhân viên trung tâm Yes, we have a beginner class on Wednesday evenings. Có, chúng tôi có lớp dành cho người mới vào các tối thứ Tư.
- Bạn Do I need any previous experience? Tôi có cần kinh nghiệm từ trước không?
- Nhân viên trung tâm No, this class starts with the basics. Không, lớp này bắt đầu từ những kiến thức cơ bản.
- Bạn How long does each session last, and do I need to bring my own camera? Mỗi buổi học kéo dài bao lâu, và tôi có cần mang máy ảnh của mình không?
- Nhân viên trung tâm Each session lasts an hour and a half. You should bring a camera, or ask us about borrowing one. Mỗi buổi kéo dài một tiếng rưỡi. Bạn nên mang máy ảnh, hoặc hỏi chúng tôi về việc mượn máy.
- Bạn Could you send me a list of what to bring? Anh/chị gửi tôi danh sách những thứ cần mang được không?
- Nhân viên trung tâm Certainly. Please leave your email address, and I'll send the class details too. Được chứ. Bạn để lại địa chỉ email nhé, tôi cũng sẽ gửi thông tin lớp học.
- Bạn I've never used a sewing machine before. Could you show me that step again? Trước đây tôi chưa từng dùng máy may. Thầy/cô hướng dẫn lại bước đó cho tôi được không?
- Giáo viên Of course. Let's practise on this spare piece of fabric first. Được chứ. Chúng ta luyện trên mảnh vải dư này trước nhé.
- Bạn I'm having trouble keeping the stitches even. Tôi đang gặp khó khăn khi giữ các mũi khâu đều nhau.
- Giáo viên Try going more slowly. Watch how I guide the fabric. Bạn thử làm chậm hơn nhé. Hãy xem cách tôi đưa vải.
- Bạn Could you slow down a little, please? Thầy/cô làm chậm lại một chút giúp tôi nhé?
- Giáo viên Certainly. We'll do it one step at a time. Được chứ. Chúng ta sẽ làm từng bước một.
- Bạn Thank you. What should I practise before the next class? Cảm ơn. Tôi nên luyện tập gì trước buổi học tiếp theo?
- Giáo viên Practise these straight lines, and bring your sample next time. Bạn luyện các đường thẳng này và mang mẫu thực hành đến lần sau nhé.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi thích chụp ảnh trong thời gian rảnh.»
-
Tôi quan tâm đến một lớp học nhiếp ảnh.
I'm a photography class. -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi có cần kinh nghiệm từ trước không?»
-
Mỗi buổi học kéo dài bao lâu?
How long does each session ? -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Học phí có bao gồm vật liệu không?»
-
Tôi muốn đăng ký lớp dành cho người mới bắt đầu.
I'd like to the beginner class. -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Chào mọi người, tôi mới tham gia lớp.»
-
Thầy/cô hướng dẫn lại bước đó cho tôi được không?
Could you show me that step ? -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi nên luyện tập gì trước buổi học tiếp theo?»
-
Chọn câu diễn đạt đúng: «Bạn có muốn đến buổi học tiếp theo cùng tôi không?»
-
Tôi có cần mang máy ảnh của mình không?
Có cần = do I need to; máy ảnh của mình = my own camera. -
Thầy/cô làm chậm lại một chút giúp tôi nhé?
Làm chậm lại = slow down. -
Tôi có thể dành riêng hai mươi phút mỗi tối.
Dành riêng thời gian = set aside time.
