Giao tiếp hằng ngày · Bài 24 — Đi khám răng
Đặt lịch, mô tả khó chịu, hỏi rõ việc khám, yêu cầu tạm dừng và xác nhận hướng dẫn
1 Making an appointmentĐặt lịch khám
- I would like to book a dental check-up. Tôi muốn đặt lịch kiểm tra răng.
- Do you have an appointment available this week? Tuần này phòng khám còn lịch trống không ạ?
- Could you tell me how long the appointment usually takes? Anh/chị cho tôi biết buổi khám thường kéo dài bao lâu được không ạ?
- We have an appointment on Thursday morning. Phòng khám còn lịch vào sáng thứ Năm ạ.
- Please allow about forty-five minutes for the visit. Anh/chị dành khoảng bốn mươi lăm phút cho buổi khám nhé.
- dental check-upkiểm tra răng
- appointmentlịch hẹn
- receptionistnhân viên lễ tân
2 Checking in at receptionLàm thủ tục tại lễ tân
- I have an appointment with Dr Nguyen at ten. Tôi có lịch hẹn với bác sĩ Nguyễn lúc mười giờ. With đi với người mình có lịch hẹn gặp; at đi với giờ hẹn.
- This is my first visit to this clinic. Đây là lần đầu tôi đến phòng khám này.
- Could you help me with this form? Anh/chị giúp tôi điền mẫu này được không ạ?
- Please confirm your name and phone number. Anh/chị xác nhận tên và số điện thoại giúp tôi nhé.
- Of course, which part of the form do you need help with? Được ạ, anh/chị cần giúp phần nào của mẫu?
- clinicphòng khám
- formmẫu thông tin
- first visitlần khám đầu tiên
3 Describing where it hurtsMô tả chỗ đau
- I have pain in a tooth on the lower left side. Tôi bị đau ở một chiếc răng bên trái hàm dưới.
- It hurts when I bite down. Tôi bị đau khi cắn xuống.
- The pain started two days ago. Cơn đau bắt đầu hai ngày trước.
- Could you point to the tooth? Anh/chị chỉ vào chiếc răng đó được không?
- Thank you; I will ask you a few more questions. Cảm ơn anh/chị; tôi sẽ hỏi thêm vài câu.
- toothchiếc răng
- lower left sidebên trái hàm dưới
- to bite downcắn xuống
4 Describing sensitivity and other concernsMô tả ê buốt và lo lắng khác
- My teeth feel sensitive when I drink something cold. Răng tôi bị ê khi uống đồ lạnh. Sensitive to cold cũng diễn đạt ê buốt với đồ lạnh; sensitive không đồng nghĩa với severe pain.
- My gums have been bleeding when I brush. Gần đây nướu tôi bị chảy máu khi chải răng.
- I think one of my fillings has come loose. Tôi nghĩ một miếng trám của tôi đã bị lỏng.
- When did you first notice that? Anh/chị nhận thấy việc đó lần đầu khi nào?
- I will examine the area you have described. Tôi sẽ kiểm tra vùng anh/chị vừa mô tả.
- sensitive teethrăng ê buốt
- gumsnướu, lợi
- fillingmiếng trám răng
5 Giving relevant informationCung cấp thông tin liên quan
- I have brought a list of the medicines I take. Tôi mang theo danh sách các thuốc tôi đang dùng.
- I have an allergy listed on this form. Tôi có ghi một tình trạng dị ứng trong mẫu này.
- I am nervous about dental appointments. Tôi lo lắng khi đi khám răng.
- Thank you; let us go through the list together. Cảm ơn anh/chị; mình cùng xem danh sách nhé.
- Please tell me if you need me to pause. Anh/chị nói tôi biết nếu cần tôi tạm dừng nhé.
- medicine listdanh sách thuốc
- allergytình trạng dị ứng
- nervouslo lắng
6 Understanding the examinationHiểu các bước khám
- Could you explain what you are going to check? Bác sĩ giải thích sẽ kiểm tra những gì được không ạ?
- What is this instrument used for? Dụng cụ này dùng để làm gì ạ?
- Could you explain that in simpler words? Bác sĩ giải thích điều đó bằng từ dễ hiểu hơn được không ạ?
- I will explain each step before I begin. Tôi sẽ giải thích từng bước trước khi bắt đầu.
- Of course, let me say that another way. Được ạ, để tôi giải thích theo cách khác.
- examinationviệc khám, kiểm tra
- instrumentdụng cụ
- to explaingiải thích
7 Asking about the proposed procedureHỏi về thủ thuật được đề xuất
- Could you explain the options before I decide? Bác sĩ giải thích các lựa chọn trước khi tôi quyết định được không ạ? Before I decide nêu rõ người nói muốn hiểu thông tin trước khi đưa ra quyết định.
- What are the possible risks and benefits? Những rủi ro và lợi ích có thể có là gì ạ?
- I would like a little more time to think about it. Tôi muốn có thêm chút thời gian để suy nghĩ về việc này.
- Of course, we can talk through the options. Được ạ, mình có thể trao đổi kỹ các lựa chọn.
- What would you like me to clarify? Anh/chị muốn tôi làm rõ điều gì?
- procedurethủ thuật
- optionlựa chọn
- risks and benefitsrủi ro và lợi ích
8 Requesting a pauseYêu cầu tạm dừng
- Could we stop for a moment? Mình dừng một lát được không ạ?
- I need to rinse my mouth. Tôi cần súc miệng.
- What signal can I use if I need you to stop? Tôi có thể ra dấu thế nào nếu cần bác sĩ dừng lại ạ?
- Yes, we can pause now. Được ạ, mình có thể tạm dừng ngay.
- Let us agree on a signal before we start. Mình thống nhất cách ra dấu trước khi bắt đầu nhé.
- to pausetạm dừng
- to rinsesúc, rửa bằng nước
- signaldấu hiệu, cách ra dấu
9 Checking costs and paymentHỏi chi phí và thanh toán
- Could I have an estimate before we go ahead? Tôi xin bản dự tính chi phí trước khi làm được không ạ?
- Does that estimate include the examination fee? Dự tính đó đã gồm phí khám chưa ạ?
- Could you give me an itemised receipt? Anh/chị cho tôi hóa đơn ghi từng khoản được không ạ?
- I will ask reception to prepare an estimate. Tôi sẽ nhờ lễ tân chuẩn bị bản dự tính chi phí.
- The receipt lists each service separately. Hóa đơn liệt kê riêng từng dịch vụ ạ.
- estimatedự tính chi phí
- examination feephí khám
- itemised receipthóa đơn ghi từng khoản
10 Confirming instructions and follow-upXác nhận hướng dẫn và lịch tái khám
- Could you write the instructions down for me? Bác sĩ ghi lại hướng dẫn giúp tôi được không ạ?
- When would you like me to come back? Bác sĩ muốn tôi quay lại lúc nào ạ?
- Who should I contact if I have questions afterwards? Nếu sau đó có câu hỏi thì tôi liên hệ ai ạ?
- I will give you the instructions in writing. Tôi sẽ đưa anh/chị hướng dẫn bằng văn bản.
- Reception can confirm the next appointment and contact number. Lễ tân có thể xác nhận lịch hẹn tiếp theo và số liên hệ ạ.
- written instructionshướng dẫn bằng văn bản
- follow-up visitbuổi tái khám
- contact numbersố liên hệ
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I have pain in a tooth on the lower left side. Tôi bị đau ở một chiếc răng bên trái hàm dưới.
- Bác sĩ nha khoa Could you point to it? When did the pain start? Anh/chị chỉ vào nó được không? Cơn đau bắt đầu khi nào?
- Bạn Two days ago. It hurts when I bite down. Hai ngày trước. Tôi bị đau khi cắn xuống.
- Bác sĩ nha khoa Thank you. Do you have any other concerns? Cảm ơn anh/chị. Anh/chị còn lo lắng điều gì khác không?
- Bạn My teeth also feel sensitive when I drink something cold. Răng tôi cũng bị ê khi uống đồ lạnh.
- Bác sĩ nha khoa I will examine the areas you have described and explain each step. Tôi sẽ kiểm tra các vùng anh/chị vừa mô tả và giải thích từng bước.
- Bạn I am nervous. What signal can I use if I need you to stop? Tôi hơi lo. Tôi có thể ra dấu thế nào nếu cần bác sĩ dừng lại?
- Bác sĩ nha khoa Let us agree on a signal before we start, and you can ask me to pause. Mình thống nhất cách ra dấu trước khi bắt đầu nhé, và anh/chị có thể yêu cầu tôi tạm dừng.
- Bạn Could you explain the options before I decide? Bác sĩ giải thích các lựa chọn trước khi tôi quyết định được không ạ?
- Bác sĩ nha khoa Of course. Which part would you like me to clarify? Được ạ. Anh/chị muốn tôi làm rõ phần nào?
- Bạn The possible risks and benefits. Could you explain them in simpler words? Những rủi ro và lợi ích có thể có. Bác sĩ giải thích bằng từ dễ hiểu hơn nhé?
- Bác sĩ nha khoa Certainly. We can go through each option together. Được ạ. Mình có thể cùng xem từng lựa chọn.
- Bạn Thank you. Could I also have an estimate before we go ahead? Cảm ơn. Tôi cũng xin bản dự tính chi phí trước khi làm được không ạ?
- Bác sĩ nha khoa Yes, reception can prepare one listing each service. Được ạ, lễ tân có thể chuẩn bị bản liệt kê từng dịch vụ.
- Bạn I would like a little more time to think about it. Could you write the information down? Tôi muốn có thêm chút thời gian suy nghĩ. Bác sĩ ghi lại thông tin giúp tôi nhé?
- Bác sĩ nha khoa Of course. I will give you the information and the clinic contact number. Được ạ. Tôi sẽ đưa anh/chị thông tin và số liên hệ của phòng khám.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn muốn đặt lịch kiểm tra răng. Chọn câu đúng ý.
-
Nói có lịch với bác sĩ Nguyễn lúc mười giờ.
I have an appointment Dr Nguyen at ten. -
Bạn đau khi cắn xuống. Câu nào đúng ý?
-
Mô tả răng bị ê khi uống lạnh.
My teeth feel when I drink something cold. -
Bạn mang danh sách thuốc đang dùng. Chọn câu đúng ý.
-
Nhờ giải thích bằng từ dễ hiểu hơn.
Could you explain that in words? -
Bạn muốn hiểu các lựa chọn trước khi quyết định. Câu nào phù hợp?
-
Bạn cần súc miệng.
I need to my mouth. -
Itemised receipt nghĩa là gì?
-
Bạn muốn bác sĩ ghi hướng dẫn lại. Câu nào phù hợp?
-
Cơn đau bắt đầu hai ngày trước.
hai ngày trước = two days ago -
Mình dừng một lát được không ạ?
dừng một lát = stop for a moment -
Bác sĩ ghi lại hướng dẫn giúp tôi được không ạ?
ghi lại = write down
