Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 27 — Con vật nhỏ
Con vật nhỏ
Gọi tên những con vật nhỏ bò trườn
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is ___. Đây là một ___.
- The ___ is very small. ___ rất bé.
-
This is a spider.
Đây là một con nhện.
spider · con nhện
-
This is a scorpion.
Đây là một con bọ cạp.
scorpion · con bọ cạp
-
This is a snail.
Đây là một con ốc sên.
snail · con ốc sên
-
This is a worm.
Đây là một con giun.
worm · con giun
-
The toad is very small.
Con cóc rất bé.
toad · con cóc
-
The newt is very small.
Con sa giông rất bé.
newt · con sa giông
-
The salamander is very small.
Con kỳ giông rất bé.
salamander · con kỳ giông
-
The skunk is very small.
Con chồn hôi rất bé.
skunk · con chồn hôi
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật nhỏ và nói chúng rất bé.