A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 23 — Côn trùng

Côn trùng

Gọi tên những con côn trùng

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is ___. Đây là một ___.
  • The ___ is small. ___ bé lắm.
  1. ảnh chụp con kiến trên nền màu nhạt

    This is an ant.

    Đây là một con kiến.

    ant · con kiến

  2. ảnh chụp con ong trên nền màu nhạt

    This is a bee.

    Đây là một con ong.

    bee · con ong

  3. ảnh chụp con bướm trên nền màu nhạt

    This is a butterfly.

    Đây là một con bướm.

    butterfly · con bướm

  4. ảnh chụp con chuồn chuồn trên nền màu nhạt

    This is a dragonfly.

    Đây là một con chuồn chuồn.

    dragonfly · con chuồn chuồn

  5. ảnh chụp con ruồi trên nền màu nhạt

    The fly is small.

    Con ruồi bé lắm.

    fly · con ruồi

  6. ảnh chụp con châu chấu trên nền màu nhạt

    The grasshopper is small.

    Con châu chấu bé lắm.

    grasshopper · con châu chấu

  7. ảnh chụp con bọ rùa trên nền màu nhạt

    The ladybug is small.

    Con bọ rùa bé lắm.

    ladybug · con bọ rùa

  8. ảnh chụp con muỗi trên nền màu nhạt

    The mosquito is small.

    Con muỗi bé lắm.

    mosquito · con muỗi

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con côn trùng và nói chúng bé.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.