Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 19 — Ở nông trại
Ở nông trại
Gọi tên những con vật ở nông trại
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- I can see ___. Tớ nhìn thấy một ___.
- The ___ is on the farm. ___ ở nông trại.
-
I can see a cow.
Tớ nhìn thấy một con bò.
cow · con bò
-
I can see a pig.
Tớ nhìn thấy một con lợn.
pig · con lợn
-
I can see a sheep.
Tớ nhìn thấy một con cừu.
sheep · con cừu
-
I can see a goat.
Tớ nhìn thấy một con dê.
goat · con dê
-
The horse is on the farm.
Con ngựa ở nông trại.
horse · con ngựa
-
The chicken is on the farm.
Con gà ở nông trại.
chicken · con gà
-
The duck is on the farm.
Con vịt ở nông trại.
duck · con vịt
-
The rat is on the farm.
Con chuột cống ở nông trại.
rat · con chuột cống
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con kể được những con vật thấy ở nông trại.