Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 18 — Thú nuôi trong nhà
Thú nuôi trong nhà
Gọi tên những con vật nuôi trong nhà
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is my ___. Đây là ___ của tớ.
- I have ___. Tớ có một ___.
-
This is my dog.
Đây là con chó của tớ.
dog · con chó
-
This is my cat.
Đây là con mèo của tớ.
cat · con mèo
-
This is my rabbit.
Đây là con thỏ của tớ.
rabbit · con thỏ
-
This is my hamster.
Đây là con chuột hamster của tớ.
hamster · con chuột hamster
-
I have a guinea pig.
Tớ có một con chuột lang.
guinea pig · con chuột lang
-
I have a mouse.
Tớ có một con chuột nhắt.
mouse · con chuột nhắt
-
I have a fish.
Tớ có một con cá.
fish · con cá
-
I have a bird.
Tớ có một con chim.
bird · con chim
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật nuôi quen thuộc.