A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 18 — Thú nuôi trong nhà

Thú nuôi trong nhà

Gọi tên những con vật nuôi trong nhà

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • This is my ___. Đây là ___ của tớ.
  • I have ___. Tớ có một ___.
  1. ảnh chụp con chó trên nền màu nhạt

    This is my dog.

    Đây là con chó của tớ.

    dog · con chó

  2. ảnh chụp con mèo trên nền màu nhạt

    This is my cat.

    Đây là con mèo của tớ.

    cat · con mèo

  3. ảnh chụp con thỏ trên nền màu nhạt

    This is my rabbit.

    Đây là con thỏ của tớ.

    rabbit · con thỏ

  4. ảnh chụp con chuột hamster trên nền màu nhạt

    This is my hamster.

    Đây là con chuột hamster của tớ.

    hamster · con chuột hamster

  5. ảnh chụp con chuột lang trên nền màu nhạt

    I have a guinea pig.

    Tớ có một con chuột lang.

    guinea pig · con chuột lang

  6. ảnh chụp con chuột nhắt trên nền màu nhạt

    I have a mouse.

    Tớ có một con chuột nhắt.

    mouse · con chuột nhắt

  7. ảnh chụp con cá trên nền màu nhạt

    I have a fish.

    Tớ có một con cá.

    fish · con cá

  8. ảnh chụp con chim trên nền màu nhạt

    I have a bird.

    Tớ có một con chim.

    bird · con chim

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám con vật nuôi quen thuộc.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.