A1 🧒 6–9 tuổi 🖼️ 8 thẻ 💬 2 mẫu câu

Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 16 — Sinh vật biển mềm

Sinh vật biển mềm

Gọi tên những sinh vật biển thân mềm

Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.

Mẫu câu hôm nay

  • I can see a ___. Tớ nhìn thấy một con ___.
  • The ___ is soft. Con ___ mềm lắm.
  1. ảnh chụp một con sứa trong suốt

    I can see a jellyfish.

    Tớ nhìn thấy một con sứa.

    jellyfish · con sứa

  2. ảnh chụp một con mực ống

    I can see a squid.

    Tớ nhìn thấy một con mực ống.

    squid · con mực ống

  3. ảnh chụp một con mực nang

    I can see a cuttlefish.

    Tớ nhìn thấy một con mực nang.

    cuttlefish · con mực nang

  4. ảnh chụp một con cá ngựa vàng

    I can see a seahorse.

    Tớ nhìn thấy một con cá ngựa.

    seahorse · cá ngựa

  5. ảnh chụp một con sao biển năm cánh

    The starfish is soft.

    Con sao biển mềm lắm.

    starfish · sao biển

  6. ảnh chụp một con hải sâm

    The sea cucumber is soft.

    Con hải sâm mềm lắm.

    sea cucumber · hải sâm

  7. ảnh chụp một con bọt biển

    The sponge is soft.

    Con bọt biển mềm lắm.

    sponge · bọt biển

  8. ảnh chụp một con hải quỳ nhiều xúc tu

    The sea anemone is soft.

    Con hải quỳ mềm lắm.

    sea anemone · hải quỳ

Học xong con sẽ: Sau bài này con gọi tên được tám sinh vật biển thân mềm và nói chúng mềm.

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.