Tiếng Anh cho trẻ em · Bài 1 — Con vật
Con vật
Gọi tên con vật và nói "Đây là…" / "Tớ nhìn thấy…"
Bật lên thì bài bỏ hết chữ, chỉ còn tranh và tiếng — hợp với bé 3–5 tuổi chưa đọc được.
Mẫu câu hôm nay
- This is a ___. Đây là một ___.
- I can see a ___. Tớ nhìn thấy một ___.
-
This is a cat.
Đây là một con mèo.
cat · con mèo
-
This is a dog.
Đây là một con chó.
dog · con chó
-
I can see a bird.
Tớ nhìn thấy một con chim.
bird · con chim
-
I can see a fish.
Tớ nhìn thấy một con cá.
fish · con cá
-
This is a rabbit.
Đây là một con thỏ.
rabbit · con thỏ
-
I can see a duck.
Tớ nhìn thấy một con vịt.
duck · con vịt
-
This is a cow.
Đây là một con bò.
cow · con bò
-
I can see an elephant.
Tớ nhìn thấy một con voi.
elephant · con voi
Phần chơi ghép đôi cần bật JavaScript.
Phần kiểm tra cần bật JavaScript.
Phần nghe và chỉ cần bật JavaScript.
Trò cái gì biến mất cần bật JavaScript.
Học xong con sẽ: Sau bài này con nhìn tranh và nói được trọn câu về tám con vật quen thuộc.