The Concept of Childhood in the Western Countries

The history of childhood has been a topic of interest in social history since the highly influential 1960 book Centuries of Childhood, written by French historian Ariès. He argued that “childhood” is a concept created by modern society.

A. One of the most hotly debated issues in the history of childhood has been whether childhood is itself a recent invention. The historian Philippe Ariès argued that in Western Europe during the Middle Ages (up to about the end of the fifteenth century) children were regarded as miniature adults, with all the intellect and personality that this implies. He scrutinized medieval pictures and diaries, and found no distinction between children and adults as they shared similar leisure activities and often the same type of work. Ariès, however, pointed out that this is not to suggest that children were neglected, forsaken or despised. The idea of childhood is not to be confused with affection for children; it corresponds to an awareness of the particular nature of childhood, that particular nature which distinguishes the child from the adult, even the young adult.

B. There is a long tradition of the children of the poor playing a functional role in contributing to the family income by working either inside or outside the home. In this sense children are seen as ‘useful.’ Back in the Middle Ages, children as young as 5 or 6 did important chores for their parents and, from the sixteenth century, were often encouraged (or forced) to leave the family by the age of 9 or 10 to work as servants for wealthier families or to be apprenticed to a trade.

C. With industrialization in the eighteenth and nineteenth centuries, a new demand for child labour was created, and many children were forced to work for long hours, in mines, workshops and factories. Social reformers began to question whether labouring long hours from an early age would harm children’s growing bodies. They began to recognize the potential of carrying out systematic studies to monitor how far these early deprivations might be affecting children’s development.

D. Gradually, the concerns of the reformers began to impact on the working conditions of children. In Britain, the Factory Act of 1833 signified the beginning of legal protection of children from exploitation and was linked to the rise of schools for factory children. The worst forms of child exploitation were gradually eliminated, partly through factory reform but also through the influence of trade unions and economic changes during the nineteenth century which made some forms of child labour redundant. Childhood was increasingly seen as a time for play and education for all children, not just for a privileged minority. Initiating children into work as ‘useful’ children became less of a priority. As the age for starting full-time work was delayed, so childhood was increasingly understood as a more extended phase of dependency, development and learning. Even so, work continued to play a significant, if less central, role in children’s lives throughout the later nineteenth and twentieth century. And the ‘useful child’ has become a controversial image during the first decade of the twenty-first century especially in the context of global concern about large numbers of the world’s children engaged in child labour.

E. The Factory Act of 1833 established half-time schools which allowed children to work and attend school. But in the 1840s, a large proportion of children never went to school, and if they did, they left by the age of 10 or 11. The situation was very different by the end of the nineteenth century in Britain. The school became central to images of ‘a normal’ childhood.

F. Attending school was no longer a privilege and all children were expected to spend a significant part of their day in a classroom. By going to school, children’s lives were now separated from domestic life at home and from the adult world of work. School became an institution dedicated to shaping the minds, behaviour and morals of the young. Education dominated the management of children’s waking hours, not just through the hours spent in classrooms but through ‘home’ work, the growth of ‘after school’ activities and the importance attached to ‘parental involvement’.

G. Industrialization, urbanization and mass schooling also set new challenges for those responsible for protecting children’s welfare, and promoting their learning. Increasingly, children were being treated as a group with distinctive needs and they were organized into groups according to their age. For example, teachers needed to know what to expect of children in their classrooms, what kinds of instruction were appropriate for different age groups and how best to assess children’s progress. They also wanted tools that could enable them to sort and select children according to their abilities and potential.

Questions 28–34

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

TRUE if the statement is true
FALSE if the statement is false
NOT GIVEN if the information is not given in the passage

Questions 35–40

Answer the questions below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

📚 Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

Dưới đây là 150 từ vựng/ cụm từ quan trọng kèm phiên âm (IPA) và nghĩa tiếng Việt, chọn lọc xoay quanh chủ đề lịch sử, giáo dục, xã hội, cũng như các từ liên quan đến văn bản trên.

📖 Bản Dịch Tiếng Việt (Tham Khảo)

Giới thiệu: Lịch sử thời thơ ấu trở thành một chủ đề được quan tâm trong lịch sử xã hội kể từ cuốn sách Centuries of Childhood (1960) rất có ảnh hưởng, của nhà sử học người Pháp Ariès. Ông lập luận rằng “thời thơ ấu” là một khái niệm do xã hội hiện đại tạo ra.

A. Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong lịch sử nghiên cứu về tuổi thơ là liệu thời thơ ấu có phải là một phát minh mang tính hiện đại hay không. Nhà sử học Philippe Ariès cho rằng ở Tây Âu thời Trung cổ (tới khoảng cuối thế kỷ mười lăm), trẻ em được coi là những người lớn thu nhỏ, với tất cả trí tuệ và tính cách ẩn chứa bên trong. Ông đã xem xét kỹ lưỡng các bức tranh và nhật ký thời Trung cổ, và không tìm thấy sự phân biệt rõ rệt giữa trẻ em và người lớn, vì họ có cùng hoạt động giải trí và thường làm cùng loại công việc. Tuy nhiên, Ariès nhấn mạnh rằng điều này không có nghĩa là trẻ em bị bỏ mặc, ruồng rẫy hay bị khinh thường. Khái niệm thời thơ ấu không nên bị nhầm lẫn với tình thương dành cho trẻ; nó tương ứng với việc nhận thức được bản chất đặc biệt của thời thơ ấu, bản chất riêng biệt phân biệt đứa trẻ với người lớn, kể cả người lớn trẻ tuổi.

B. Từ lâu, đã tồn tại truyền thống rằng con cái của tầng lớp nghèo đóng vai trò thiết thực trong việc góp phần vào thu nhập gia đình, bằng cách làm việc trong hoặc ngoài nhà. Theo cách nhìn này, trẻ em được xem là “có ích”. Quay trở lại thời Trung cổ, trẻ em chỉ mới 5 hay 6 tuổi đã làm những việc vặt quan trọng cho cha mẹ; và từ thế kỷ mười sáu, chúng thường được khuyến khích (hoặc bị buộc) rời gia đình vào khoảng 9 hay 10 tuổi để làm người hầu cho những gia đình giàu có hơn hoặc học nghề một lĩnh vực nào đó.

C. Cùng với quá trình công nghiệp hóa ở thế kỷ mười tám và mười chín, nhu cầu sử dụng lao động trẻ em tăng cao, nhiều trẻ em buộc phải làm việc nhiều giờ liên tục trong các hầm mỏ, xưởng sản xuất và nhà máy. Các nhà cải cách xã hội bắt đầu đặt câu hỏi liệu làm việc quá nhiều giờ từ khi còn quá nhỏ có gây hại cho cơ thể đang phát triển của trẻ không. Họ bắt đầu nhận ra tiềm năng của việc tiến hành các nghiên cứu có hệ thống để theo dõi những thiếu thốn sớm này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ đến mức nào.

D. Dần dần, những quan ngại của các nhà cải cách bắt đầu tác động đến điều kiện làm việc của trẻ. Tại Anh, Đạo luật Nhà máy năm 1833 đánh dấu sự khởi đầu trong việc bảo vệ trẻ em khỏi bị bóc lột về mặt pháp lý, và sự kiện này cũng gắn liền với việc thành lập trường học dành cho trẻ em làm việc tại nhà máy. Các hình thức bóc lột nặng nề nhất đối với trẻ em dần bị loại bỏ, một phần nhờ cải cách nhà máy, một phần do ảnh hưởng của các công đoàn và những thay đổi về kinh tế trong thế kỷ mười chín, khiến một số hình thức lao động trẻ em trở nên không còn cần thiết. Tuổi thơ ngày càng được nhìn nhận như khoảng thời gian dành cho vui chơi và học hành, không chỉ cho một thiểu số đặc quyền. Việc hướng trẻ em vào công việc dưới hình thức “trẻ em hữu dụng” không còn là ưu tiên hàng đầu. Khi độ tuổi bắt đầu đi làm toàn thời gian bị lùi lại, thời thơ ấu được hiểu như một giai đoạn kéo dài hơn của sự phụ thuộc, phát triển và học hỏi. Dù vậy, lao động vẫn giữ một vai trò nhất định, dù ít trung tâm hơn, trong cuộc sống trẻ em suốt cuối thế kỷ mười chín và hai mươi. Hình ảnh “đứa trẻ hữu dụng” trở nên gây tranh cãi trong thập kỷ đầu thế kỷ hai mốt, nhất là trong bối cảnh lo ngại trên toàn cầu về số lượng lớn trẻ em trên thế giới đang tham gia lao động.

E. Đạo luật Nhà máy năm 1833 đã đặt nền móng cho các trường bán thời gian, cho phép trẻ em làm việc và đi học. Nhưng vào những năm 1840, phần lớn trẻ em không bao giờ đến trường, hoặc nếu có, chúng cũng rời trường vào lúc 10 hay 11 tuổi. Tình hình hoàn toàn khác hẳn vào cuối thế kỷ mười chín tại Anh. Trường học trở thành trung tâm của hình ảnh “một thời thơ ấu bình thường”.

F. Việc đi học không còn là một đặc quyền, và tất cả trẻ em đều được kỳ vọng sẽ dành phần lớn thời gian trong ngày tại lớp học. Thông qua việc đi học, cuộc sống của trẻ em được tách biệt khỏi sinh hoạt gia đình tại nhà và thế giới lao động của người lớn. Trường học trở thành một định chế dành riêng cho việc định hình tư duy, hành vi và đạo đức cho lớp trẻ. Giáo dục chi phối cách quản lý thời gian thức của trẻ, không chỉ qua những giờ trên lớp, mà còn bằng việc giao bài tập về nhà, các hoạt động “sau giờ học” và tầm quan trọng của “sự tham gia của phụ huynh”.

G. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và giáo dục đại trà cũng tạo ra những thách thức mới cho những người chịu trách nhiệm bảo vệ phúc lợi trẻ em và thúc đẩy việc học của chúng. Ngày càng rõ nét, trẻ em được nhìn nhận là một nhóm có nhu cầu riêng biệt, và chúng được sắp xếp thành các nhóm theo độ tuổi. Ví dụ, giáo viên cần biết trẻ trong lớp mình có thể tiếp thu đến mức độ nào, phương pháp giảng dạy nào phù hợp với từng độ tuổi, và cách đánh giá sự tiến bộ của học sinh. Họ cũng cần những công cụ cho phép phân loại và chọn lọc trẻ dựa vào khả năng và tiềm năng của từng em.