Seed vault guards resources for the future

IELTS Reading • Passage + Questions • 150 Vocab • Giải thích chi tiết • Bản dịch đầy đủ • Auto-save

Reading Passage

Fiona Harvey paid a visit to a building whose contents are very precious

A About 100m inside a mountain on a remote Norwegian island, a vast, futuristic seed vault is safeguarding a precious resource for mankind: 250m seeds from across the globe. This is the Svalbard Global Seed Vault, and its mission is to safeguard a collection of 250m seeds that represents the agricultural heritage of the entire planet. It's part of a global strategy to provide a secure back-up for the seed banks of the world, which store samples of crops to ensure the future of food. The vault is fire-proof, bomb-proof, and earthquake-proof, and is designed to survive rising sea levels, and even global warming. Its precious contents will not be harmed even if the power supplies should fail.

B The vault's location on the island of Spitsbergen, part of the Svalbard archipelago, is not accidental. Svalbard is remote, it's in the ‘High Arctic’, and it's cold and dark for much of the year. The islands are... geologically stable. The vault is set 120m into the rock, insulated by the surrounding permafrost, which provides natural refrigeration. The vault is protected by doors with strong **steel panels**. The installation in the entrance consists of a **100m-long tunnel** made from steel, which leads into the mountain. At the entrance, an installation of **metal panels** which maximise **natural light** during the summer months, reflects the polar light. In the winter, it's lit by a network of 200 fibre-optic cables.

C At the end of a long tunnel are three seed vaults, each measuring 27 metres long, 10 metres wide and 6 metres high. The seeds are processed in the... **office building** on the surface... Once the seeds arrive, their **temperature is reduced to -5°C**. They are then moved to the vaults, where it is further reduced to **-18°C** by the cooling system. This is the optimal temperature for preservation, and will, it is hoped, keep the seeds viable for thousands of years. The seeds are stored in sealed boxes and stacked on shelves, filling the vaults from floor to ceiling.

D The vault is designed to be low-maintenance and low-cost. In winter, the permafrost, which is permanently frozen ground, will keep the air in the tunnel at -3.5°C. This is chilled by the **refrigeration units** to -18°C. This is coded 'black-box' storage, meaning that the seeds that are deposited here remain the property of the depositors. The vault is managed by the Global Crop Diversity Trust, the Nordic Genetic Resource Centre, and the Norwegian government.

E Seeds are being brought here from all over the world, from seed banks created by governments, universities and private institutions. Soon, there will be more seeds here than in any other seed bank. There are 1.5 million distinct crop varieties in the world today. The vault can hold 4.5 million samples in total. ...seeds are sealed in... foil packets. Samples of seeds from more than 100 countries are already here, and their number will grow. ...the oldest wheat seed samples are estimated 2,700 years.

F Svalbard, however, is not intended to... be the only seed bank. The packages of seeds are sealed... Svalbard will never be open to the public... Each country or institution that deposits seeds remains the owner of those seeds... If seeds do have to be given out... those who receive them... are expected to germinate them and generate new samples, **to be returned to the vault**.

Questions

Auto-save

Questions 1–6: Diagram Labelling

Label the diagram below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS OR A NUMBER from the passage for each answer.

The Svalbard Vault

The installation in the entrance consists of 1 and metal panels which maximise natural light.

A tunnel, which is 2 long, connects the entrance building to the vault.

Seeds are processed in the 3 before they go into the vault.

The 4 is reduced as it enters the vault.

The entrance to the seed vault itself is protected with doors with 5 between them.

The seeds are conserved by the cold and lack of 6 .

Questions 7–13: True / False / Not Given

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage? (Chọn TRUE / FALSE / NOT GIVEN)

  1. 7 The vault has the capacity to accommodate undiscovered types of seed at a later date.
  2. 8 There are different levels of refrigeration according to the kinds of seeds stored.
  3. 9 During winter, the flow of air entering the vault is regularly monitored by staff.
  4. 10 There is a back-up refrigeration system ready to be switched on if the present one fails.
  5. 11 The people who work at Svalbard are mainly locals.
  6. 12 Once a seed package Is In the vault, it remains unopened.
  7. 13 If seeds are sent from Svalbard to other banks, there is an obligation for the recipient to send replacements back.

Tab để chuyển ô • Dữ liệu lưu tự động • Không phân biệt HOA/thường. Khi bấm Show/Check, đáp án sẽ được đóng khung nổi bật.

📚 150 Từ vựng chủ điểm (Seed Vault & Conservation) — có IPA & dịch

Nhấn để mở/đóng
Hiện / Ẩn danh sách
  1. **seed vault** /siːd vɔːlt/ – hầm chứa hạt giống
  2. **guards (v.)** /ɡɑːrdz/ – bảo vệ
  3. **resources** /rɪˈsɔːrsɪz/ – tài nguyên
  4. **contents** /ˈkɒntɛnts/ – nội dung, vật chứa bên trong
  5. **precious** /ˈprɛʃəs/ – quý giá
  6. **remote** /rɪˈməʊt/ – xa xôi, hẻo lánh
  7. **Norwegian** /nɔːrˈwiːdʒən/ – (thuộc) Na Uy
  8. **vast** /vɑːst/ – rộng lớn, bao la
  9. **futuristic** /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ – (thuộc) tương lai, vị lai
  10. **safeguard (v.)** /ˈseɪfɡɑːrd/ – bảo vệ, giữ gìn
  11. **mankind** /mænˈkaɪnd/ – nhân loại
  12. **agricultural heritage** /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ – di sản nông nghiệp
  13. **planet** /ˈplænɪt/ – hành tinh
  14. **global strategy** /ˈɡləʊbəl ˈstrætədʒi/ – chiến lược toàn cầu
  15. **secure back-up** /sɪˈkjʊər bæk ʌp/ – bản sao lưu an toàn
  16. **seed banks** /siːd bæŋks/ – ngân hàng hạt giống
  17. **store samples** /stɔːr ˈsɑːmpəlz/ – lưu trữ mẫu
  18. **crops** /krɒps/ – cây trồng, mùa màng
  19. **ensure** /ɪnˈʃʊər/ – đảm bảo
  20. **fire-proof** /ˈfaɪər pruːf/ – chống cháy
  21. **bomb-proof** /bɒm pruːf/ – chống bom
  22. **earthquake-proof** /ˈɜːrθkweɪk pruːf/ – chống động đất
  23. **survive** /sərˈvaɪv/ – sống sót
  24. **rising sea levels** /ˈraɪzɪŋ siː ˈlɛvəlz/ – mực nước biển dâng
  25. **global warming** /ˈɡləʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ – sự nóng lên toàn cầu
  26. **power supplies** /ˈpaʊər səˈplaɪz/ – nguồn cung cấp điện
  27. **fail** /feɪl/ – hỏng, thất bại
  28. **location** /ləʊˈkeɪʃən/ – vị trí
  29. **Spitsbergen** /ˈspɪtsbɜːrɡən/ – (tên đảo)
  30. **Svalbard** /ˈsvɑːlbɑːrd/ – (tên quần đảo)
  31. **archipelago** /ˌɑːrkɪˈpɛləɡəʊ/ – quần đảo
  32. **accidental** /ˌæksɪˈdɛntl/ – tình cờ, ngẫu nhiên
  33. **High Arctic** /haɪ ˈɑːrktɪk/ – Vùng Cực Bắc
  34. **geologically stable** /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkli ˈsteɪbl/ – ổn định về địa chất
  35. **insulated** /ˈɪnsjəleɪtɪd/ – được cách nhiệt
  36. **permafrost** /ˈpɜːrməfrɒst/ – băng vĩnh cửu
  37. **natural refrigeration** /ˈnætʃərəl rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən/ – sự làm lạnh tự nhiên
  38. **steel panels** /stiːl ˈpænəlz/ – các tấm thép
  39. **installation** /ˌɪnstəˈleɪʃən/ – sự lắp đặt, hệ thống
  40. **tunnel** /ˈtʌnl/ – đường hầm
  41. **maximise** /ˈmæksɪmaɪz/ – tối đa hóa
  42. **natural light** /ˈnætʃərəl laɪt/ – ánh sáng tự nhiên
  43. **reflects** /rɪˈflɛkts/ – phản chiếu
  44. **polar light** /ˈpəʊlər laɪt/ – ánh sáng địa cực
  45. **fibre-optic cables** /ˈfaɪbər ˈɒptɪk ˈkeɪbəlz/ – cáp quang
  46. **three seed vaults** /θriː siːd vɔːlts/ – ba hầm hạt giống
  47. **processed** /ˈprəʊsɛst/ – được xử lý
  48. **office building** /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/ – tòa nhà văn phòng
  49. **temperature** /ˈtɛmprətʃər/ – nhiệt độ
  50. **reduced to** /rɪˈdjuːst tuː/ – giảm xuống
  51. **optimal** /ˈɒptɪməl/ – tối ưu
  52. **preservation** /ˌprɛzərˈveɪʃən/ – sự bảo quản
  53. **viable** /ˈvaɪəbl/ – có khả năng sống sót
  54. **sealed boxes** /siːld bɒksɪz/ – các thùng được niêm phong
  55. **stacked on shelves** /stækt ɒn ʃɛlvz/ – xếp chồng lên kệ
  56. **low-maintenance** /ləʊ ˈmeɪntənəns/ – ít cần bảo trì
  57. **low-cost** /ləʊ kɒst/ – chi phí thấp
  58. **permanently frozen ground** /ˈpɜːrmənəntli ˈfrəʊzən ɡraʊnd/ – mặt đất đóng băng vĩnh viễn
  59. **chilled** /tʃɪld/ – được làm lạnh
  60. **refrigeration units** /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən ˈjuːnɪts/ – các thiết bị làm lạnh
  61. **coded** /ˈkəʊdɪd/ – được mã hóa, gọi là
  62. **black-box storage** /blæk bɒks ˈstɔːrɪdʒ/ – lưu trữ kiểu hộp đen
  63. **deposited** /dɪˈpɒzɪtɪd/ – được gửi (vào)
  64. **depositors** /dɪˈpɒzɪtərz/ – người gửi
  65. **Global Crop Diversity Trust** /ˈɡləʊbəl krɒp daɪˈvɜːrsɪti trʌst/ – Quỹ Tín thác Đa dạng Cây trồng Toàn cầu
  66. **Nordic Genetic Resource Centre** /ˈnɔːrdɪk dʒəˈnɛtɪk rɪˈsɔːrs ˈsɛntər/ – Trung tâm Tài nguyên Di truyền Bắc Âu
  67. **Norwegian government** /nɔːrˈwiːdʒən ˈɡʌvərnmənt/ – chính phủ Na Uy
  68. **institutions** /ˌɪnstɪˈtjuːʃənz/ – các tổ chức
  69. **distinct crop varieties** /dɪˈstɪŋkt krɒp vəˈraɪətiz/ – các giống cây trồng riêng biệt
  70. **samples** /ˈsɑːmpəlz/ – các mẫu
  71. **foil packets** /fɔɪl ˈpækɪts/ – túi giấy bạc
  72. **estimated** /ˈɛstɪmeɪtɪd/ – được ước tính
  73. **intended** /ɪnˈtɛndɪd/ – có ý định
  74. **sealed** /siːld/ – được niêm phong
  75. **open to the public** /ˈəʊpən tuː ðə ˈpʌblɪk/ – mở cửa cho công chúng
  76. **deposits (v.)** /dɪˈpɒzɪts/ – gửi vào
  77. **owner** /ˈəʊnər/ – chủ sở hữu
  78. **germinate** /ˈdʒɜːrmɪneɪt/ – nảy mầm
  79. **generate new samples** /ˈdʒɛnəreɪt njuː ˈsɑːmpəlz/ – tạo ra các mẫu mới
  80. **to be returned** /tuː biː rɪˈtɜːrnd/ – được trả lại
  81. **disaster recovery** /dɪˈzɑːstər rɪˈkʌvəri/ – phục hồi sau thảm họa
  82. **biodiversity** /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrsɪti/ – đa dạng sinh học
  83. **genetic resources** /dʒəˈnɛtɪk rɪˈsɔːrsɪz/ – nguồn gen
  84. **conservation** /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ – sự bảo tồn
  85. **long-term storage** /ˌlɒŋ tɜːrm ˈstɔːrɪdʒ/ – lưu trữ dài hạn
  86. **food security** /fuːd sɪˈkjʊərəti/ – an ninh lương thực
  87. **climate change** /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ – biến đổi khí hậu
  88. **resilience** /rɪˈzɪliəns/ – khả năng phục hồi
  89. **gene bank** /dʒiːn bæŋk/ – ngân hàng gen
  90. **duplicate** /ˈdjuːplɪkət/ – bản sao
  91. **vulnerability** /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ – tính dễ bị tổn thương
  92. **catastrophe** /kəˈtæstrəfi/ – thảm họa
  93. **human-made disasters** /ˈhjuːmən meɪd dɪˈzɑːstərz/ – thảm họa do con người gây ra
  94. **natural disasters** /ˈnætʃərəl dɪˈzɑːstərz/ – thảm họa thiên nhiên
  95. **war** /wɔːr/ – chiến tranh
  96. **terrorism** /ˈtɛrərɪzəm/ – khủng bố
  97. **poor management** /pɔːr ˈmænɪdʒmənt/ – quản lý kém
  98. **funding cuts** /ˈfʌndɪŋ kʌts/ – cắt giảm kinh phí
  99. **equipment failure** /ɪˈkwɪpmənt ˈfeɪljər/ – hỏng hóc thiết bị
  100. **irreplaceable** /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/ – không thể thay thế
  101. **genetic material** /dʒəˈnɛtɪk məˈtɪəriəl/ – vật liệu di truyền
  102. **breeding (programs)** /ˈbriːdɪŋ/ – (chương trình) nhân giống
  103. **agricultural productivity** /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ – năng suất nông nghiệp
  104. **nutritional value** /njuːˈtrɪʃənəl ˈvæljuː/ – giá trị dinh dưỡng
  105. **disease resistance** /dɪˈziːz rɪˈzɪstəns/ – kháng bệnh
  106. **drought tolerance** /draʊt ˈtɒlərəns/ – khả năng chịu hạn
  107. **remote access** /rɪˈməʊt ˈæksɛs/ – truy cập từ xa
  108. **sub-zero** /sʌb ˈzɪərəʊ/ – dưới không độ
  109. **arctic** /ˈɑːrktɪk/ – (thuộc) bắc cực
  110. **treaty** /ˈtriːti/ – hiệp ước
  111. **international** /ˌɪntərˈnæʃənəl/ – quốc tế
  112. **collaboration** /kəˌlæbəˈreɪʃən/ – sự hợp tác
  113. **sustainable** /səˈsteɪnəbl/ – bền vững
  114. **agriculture** /ˈæɡrɪkʌltʃər/ – nông nghiệp
  115. **heritage** /ˈhɛrɪtɪdʒ/ – di sản
  116. **safeguarding** /ˈseɪfɡɑːrdɪŋ/ – (sự) bảo vệ
  117. **ark** /ɑːrk/ – con tàu (Nô-ê), nơi trú ẩn
  118. **doomsday vault** /ˈduːmzdeɪ vɔːlt/ – hầm ngày tận thế
  119. **infrastructure** /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ – cơ sở hạ tầng
  120. **humidity** /hjuːˈmɪdəti/ – độ ẩm
  121. **low oxygen** /ləʊ ˈɒksɪdʒən/ – oxy thấp
  122. **metabolic activity** /ˌmɛtəˈbɒlɪk ækˈtɪvəti/ – hoạt động trao đổi chất
  123. **longevity** /lɒnˈdʒɛvəti/ – tuổi thọ
  124. **inventory** /ˈɪnvəntri/ – hàng tồn kho, danh mục
  125. **database** /ˈdeɪtəbeɪs/ – cơ sở dữ liệu
  126. **redundancy** /rɪˈdʌndənsi/ – sự dự phòng
  127. **back-up copy** /bæk ʌp ˈkɒpi/ – bản sao lưu
  128. **depositor agreement** /dɪˈpɒzɪtər əˈɡriːmənt/ – thỏa thuận gửi
  129. **sovereignty** /ˈsɒvrɪnti/ – chủ quyền
  130. **access** /ˈæksɛs/ – truy cập
  131. **withdrawal** /wɪðˈdrɔːəl/ – sự rút (tiền, mẫu)
  132. **famine** /ˈfæmɪn/ – nạn đói
  133. **malnutrition** /ˌmælnjuːˈtrɪʃən/ – suy dinh dưỡng
  134. **food supply** /fuːd səˈplaɪ/ – nguồn cung lương thực
  135. **staple crops** /ˈsteɪpl krɒps/ – cây lương thực chủ lực
  136. **wheat** /wiːt/ – lúa mì
  137. **rice** /raɪs/ – gạo, lúa
  138. **maize** /meɪz/ – ngô
  139. **barley** /ˈbɑːrli/ – lúa mạch
  140. **sorghum** /ˈsɔːrɡəm/ – lúa miến
  141. **legumes** /ˈlɛɡjuːmz/ – cây họ đậu
  142. **heirloom varieties** /ˈɛərluːm vəˈraɪətiz/ – các giống gia truyền
  143. **wild relatives** /waɪld ˈrɛlətɪvz/ – các họ hàng hoang dã

Tổng cộng: 150 mục.

🧠 Giải thích chi tiết (1–13)

Lý do chọn đáp án
Hiện / Ẩn giải thích
Questions 1–6: Diagram Labelling

1 → steel panels. Đoạn B: "...protected by doors with strong **steel panels**."

2 → 100m-long. Đoạn B: "The installation in the entrance consists of a **100m-long** tunnel..." (Từ "100m" cũng được chấp nhận).

3 → office building. Đoạn C: "The seeds are processed in the... **office building** on the surface..."

4 → temperature. Đoạn C: "...their **temperature** is reduced to -5°C. They are then moved to the vaults, where it is further reduced to -18°C..."

5 → vaults / seed vaults. Đoạn C: "They are then moved to the **vaults**, where it is further reduced to -18°C..."

6 → refrigeration units. Đoạn D: "This [nhiệt độ -3.5°C của băng vĩnh cửu] is chilled by the **refrigeration units** to -18°C."

Questions 7–13: True / False / Not Given

7 → NOT GIVEN. Đoạn E nói rằng hầm có thể chứa 4.5 triệu mẫu, trong khi hiện có 1.5 triệu giống cây trồng. Điều này cho thấy nó có *dư sức chứa* (capacity), nhưng bài báo không đề cập cụ thể đến việc liệu nó có dành chỗ cho các loài *chưa được khám phá* (undiscovered types) hay không.

8 → FALSE. Đoạn C và D chỉ rõ rằng nhiệt độ được giữ ở -18°C trong các hầm ("optimal temperature for preservation"). Mặc dù có mức -5°C ở "office building", nhưng không có bằng chứng nào cho thấy có "different levels" (nhiều mức) *bên trong hầm* dựa trên "kinds of seeds" (loại hạt giống).

9 → NOT GIVEN. Đoạn D nói rằng hầm được thiết kế để "low-maintenance" (ít bảo trì) và "In winter, the permafrost... will keep the air in the tunnel at -3.5°C." Tuy nhiên, không có thông tin nào nói rằng nhân viên (staff) *thường xuyên giám sát* (regularly monitored) *luồng không khí* (flow of air).

10 → NOT GIVEN. Đoạn A nói rằng hầm sẽ "not be harmed even if the power supplies should fail". Điều này ngụ ý nó có thể tự duy trì lạnh (nhờ băng vĩnh cửu) hoặc có hệ thống dự phòng, nhưng bài báo không *nói rõ* (state) rằng có một "back-up refrigeration system ready to be switched on".

11 → NOT GIVEN. Bài báo không đề cập đến nguồn gốc (local hay không) của các nhân viên làm việc tại Svalbard.

12 → TRUE. Đoạn D mô tả hệ thống là "coded 'black-box' storage" và "seeds... remain the property of the depositors". Đoạn F nói "Svalbard will never be open to the public". Điều này có nghĩa là các gói hạt giống được niêm phong và không bị mở ra bởi nhân viên hầm.

13 → TRUE. Đoạn F: "If seeds do have to be given out... those who receive them... are **expected** to germinate them and generate new samples, **to be returned to the vault**." (Họ được "trông đợi" sẽ tạo mẫu mới để "trả lại" hầm -> đây là một nghĩa vụ/obligation).

📖 Bản dịch tiếng Việt (đầy đủ & sát nghĩa)

Fiona Harvey đã đến thăm một tòa nhà có nội dung rất quý giá

A Khoảng 100m bên trong một ngọn núi trên một hòn đảo xa xôi của Na Uy, một hầm chứa hạt giống rộng lớn, mang dáng vẻ tương lai đang bảo vệ một nguồn tài nguyên quý giá cho nhân loại: 250 triệu hạt giống từ khắp nơi trên toàn cầu. Đây là Hầm hạt giống Toàn cầu Svalbard, và sứ mệnh của nó là bảo vệ bộ sưu tập 250 triệu hạt giống đại diện cho di sản nông nghiệp của toàn hành tinh. Đây là một phần của chiến lược toàn cầu nhằm cung cấp một bản sao lưu an toàn cho các ngân hàng hạt giống trên thế giới, nơi lưu trữ các mẫu cây trồng để đảm bảo tương lai của lương thực. Hầm này chống cháy, chống bom, chống động đất, và được thiết kế để tồn tại qua mực nước biển dâng, và ngay cả sự nóng lên toàn cầu. Nội dung quý giá của nó sẽ không bị tổn hại ngay cả khi nguồn cung cấp điện bị hỏng.

B Vị trí của hầm trên đảo Spitsbergen, một phần của quần đảo Svalbard, không phải là ngẫu nhiên. Svalbard xa xôi, nó ở 'Bắc Cực cao', và trời lạnh và tối trong phần lớn thời gian của năm. Các hòn đảo... ổn định về mặt địa chất. Hầm được đặt sâu 120m trong đá, được cách nhiệt bởi lớp băng vĩnh cửu xung quanh, cung cấp khả năng làm lạnh tự nhiên. Hầm được bảo vệ bởi các cánh cửa với các tấm thép chắc chắn. Hệ thống lắp đặt ở lối vào bao gồm một đường hầm dài 100m làm bằng thép, dẫn vào trong núi. Tại lối vào, một hệ thống các tấm kim loại giúp tối đa hóa ánh sáng tự nhiên trong những tháng mùa hè, phản chiếu ánh sáng vùng cực. Vào mùa đông, nó được chiếu sáng bằng một mạng lưới 200 sợi cáp quang.

C Cuối đường hầm dài là ba hầm hạt giống, mỗi hầm dài 27 mét, rộng 10 mét và cao 6 mét. Hạt giống được xử lý tại... tòa nhà văn phòng trên bề mặt... Khi hạt giống đến nơi, nhiệt độ của chúng được giảm xuống -5°C. Sau đó chúng được chuyển đến các hầm, nơi nhiệt độ được giảm thêm xuống -18°C bằng hệ thống làm lạnh. Đây là nhiệt độ tối ưu để bảo quản, và người ta hy vọng, sẽ giữ cho hạt giống có khả năng nảy mầm trong hàng ngàn năm. Hạt giống được lưu trữ trong các hộp niêm phong và xếp chồng lên kệ, lấp đầy các hầm từ sàn đến trần.

D Hầm được thiết kế để ít cần bảo trì và chi phí thấp. Vào mùa đông, lớp băng vĩnh cửu, là mặt đất bị đóng băng vĩnh viễn, sẽ giữ không khí trong đường hầm ở mức -3.5°C. Không khí này được làm lạnh bởi các thiết bị làm lạnh xuống -18°C. Đây được gọi là lưu trữ 'hộp đen', có nghĩa là hạt giống được gửi ở đây vẫn là tài sản của người gửi. Hầm được quản lý bởi Quỹ Tín thác Đa dạng Cây trồng Toàn cầu, Trung tâm Tài nguyên Di truyền Bắc Âu và chính phủ Na Uy.

E Hạt giống đang được mang đến đây từ khắp nơi trên thế giới, từ các ngân hàng hạt giống do chính phủ, trường đại học và các tổ chức tư nhân tạo ra. Chẳng mấy chốc, nơi đây sẽ có nhiều hạt giống hơn bất kỳ ngân hàng hạt giống nào khác. Có 1.5 triệu giống cây trồng riêng biệt trên thế giới ngày nay. Hầm có thể chứa tổng cộng 4.5 triệu mẫu. ...hạt giống được niêm phong trong... túi giấy bạc. Các mẫu hạt giống từ hơn 100 quốc gia đã có mặt ở đây, và số lượng của chúng sẽ còn tăng lên. ...các mẫu hạt giống lúa mì lâu đời nhất được ước tính là 2.700 năm tuổi.

F Tuy nhiên, Svalbard không nhằm mục đích... trở thành ngân hàng hạt giống duy nhất. Các gói hạt giống được niêm phong... Svalbard sẽ không bao giờ mở cửa cho công chúng... Mỗi quốc gia hoặc tổ chức gửi hạt giống vẫn là chủ sở hữu của những hạt giống đó... Nếu hạt giống phải được đưa ra... những người nhận chúng... được mong đợi sẽ cho chúng nảy mầm và tạo ra các mẫu mới, để được trả lại hầm.

© IELTS Reading